Budapest Honvéd FC
3 : 3
FT · Hiệp một 2:0
·
Paks

Budapest Honvéd FC vs Paks

Tỷ số chung cuộc: Budapest Honvéd FC 3-3 Paks tại NB I, 14 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Budapest Honvéd FC thắng 2, hòa 4, Paks thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 3
Sân vận động
Bozsik Aréna, Budapest
Trọng tài
F. Karakó
Phong độ
DDLWL Budapest Honvéd FC
DLWDL Paks
  1. 15' N. Lukić11m 1-0
  2. 20' N. Lukić11m 2-0
  3. 21' Dominik Kocsis
  4. HT2-0
  5. 46' A. Osváth G. Vas
  6. 46' M. Sajbán L. Bőle
  7. 46' K. Papp B. Balogh
  8. 54' 2-1 B. Varga
  9. 59' 2-2 B. Varga
  10. 60' B. Bocskay C. Gomis
  11. 68' V. Jónsson D. Kocsis
  12. 68' Z. Kerezsi N. Lukić
  13. 74' Z. Kerezsi 3-2
  14. 75' Maxim Plakushchenko
  15. 75' R. Nagy B. Szabó
  16. 78' N. Mitrović V. Jónsson
  17. 78' B. Traoré R. Ennin
  18. 80' D. Böde Z. Haraszti
  19. 89' Attila Osváth
  20. 90'+1 Boubacar Traore
  21. 90'+6 3-3 B. Varga11m
  22. FT3-3

Đội hình

Budapest Honvéd FC Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: T. Courts
  1. 20P. Szappanos
  2. 31L. Ćirković
  3. 23H. Prenga
  4. 78C. Gomis ▼ 60'
  5. 91A. Szabó
  6. 9M. Plakushchenko
  7. 92D. Kocsis ▼ 68'
  8. 22K. Tamás
  9. 27N. Lukić ▼ 68'
  10. 11D. Zsótér
  11. 21R. Ennin ▼ 78'

Dự bị 12

  1. 37B. Bocskay ▲ 60'
  2. 28V. Jónsson ▲ 68'
  3. 84Z. Kerezsi ▲ 68'
  4. 5N. Mitrović ▲ 78'
  5. 19B. Traoré ▲ 78'
  6. 4L. Klemenz
  7. 17A. Doka
  8. 25I. Lovrić
  9. 83T. Tujvel
  10. 93N. Keresztes
  11. 98G. Dúzs
  12. 94M. Pukhtieiev
Paks Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: R. Waltner
  1. 31G. Rácz
  2. 12G. Vas ▼ 46'
  3. 14T. Kádár
  4. 24B. Lenzsér
  5. 9L. Bőle ▼ 46'
  6. 8B. Balogh ▼ 46'
  7. 22J. Windecker
  8. 30J. Szabó
  9. 27B. Szabó ▼ 75'
  10. 10Z. Haraszti ▼ 80'
  11. 23B. Varga

Dự bị 10

  1. 11A. Osváth ▲ 46'
  2. 7M. Sajbán ▲ 46'
  3. 21K. Papp ▲ 46'
  4. 88R. Nagy ▲ 75'
  5. 13D. Böde ▲ 80'
  6. 2Á. Kinyik
  7. 3Z. Gévay
  8. 18G. Gyurkits
  9. 25B. Simon
  10. 20N. Kovács

Thống kê

127
610
7Phạt góc6
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0

So sánh

43Trận đấu47
51Ghi được95
61Thủng lưới75
1.19Bàn thắng mỗi trận2.02
14Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn34
23Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu