Paks
5 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Budapest Honvéd FC

Paks vs Budapest Honvéd FC

Tỷ số chung cuộc: Paks 5-0 Budapest Honvéd FC tại NB I, 6 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paks thắng 4, hòa 4, Budapest Honvéd FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 14
Sân vận động
Paksi FC Stadion, Paks
Trọng tài
B. Berke
Phong độ
DLWDL Paks
DDLWL Budapest Honvéd FC
  1. 18' K. Papp 1-0
  2. 23' Alex Szabo
  3. 40' N. Szélpál 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' J. Hahn L. Bőle
  6. 46' R. Ennin Z. Kerezsi
  7. 46' C. Gomis L. Capan
  8. 49' János Hahn
  9. 52' B. Szabó 3-0
  10. 55' B. Varga 4-0
  11. 60' G. Gyurkits B. Szabó
  12. 60' Z. Debreceni M. Sajbán
  13. 67' V. Jónsson N. Mitrović
  14. 67' N. Keresztes N. Lukić
  15. 68' B. Varga 5-0
  16. 71' Lukas Klemenz
  17. 71' O. Tamás J. Szabó
  18. 74' Christian Gomis
  19. 77' P. Volter B. Balogh
  20. 77' B. Traoré D. Kocsis
  21. 78' Patrik Volter
  22. 78' Albi Doka
  23. 87' Norbert Szélpál
  24. FT5-0

Đội hình

Paks Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Waltner
  1. 1G. Nagy
  2. 30J. Szabó ▼ 71'
  3. 14T. Kádár
  4. 11A. Osváth
  5. 42N. Szélpál
  6. 9L. Bőle ▼ 46'
  7. 8B. Balogh ▼ 77'
  8. 21K. Papp
  9. 27B. Szabó ▼ 60'
  10. 7M. Sajbán ▼ 60'
  11. 23B. Varga

Dự bị 9

  1. 6J. Hahn ▲ 46'
  2. 18G. Gyurkits ▲ 60'
  3. 55Z. Debreceni ▲ 60'
  4. 5O. Tamás ▲ 71'
  5. 26P. Volter ▲ 77'
  6. 2Á. Kinyik
  7. 3Z. Gévay
  8. 31G. Rácz
  9. 32M. Szekszárdi
Budapest Honvéd FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Klafurić
  1. 83T. Tujvel
  2. 23H. Prenga
  3. 4L. Klemenz
  4. 30L. Capan ▼ 46'
  5. 17A. Doka
  6. 91A. Szabó
  7. 5N. Mitrović ▼ 67'
  8. 11D. Zsótér
  9. 27N. Lukić ▼ 67'
  10. 84Z. Kerezsi ▼ 46'
  11. 92D. Kocsis ▼ 77'

Dự bị 11

  1. 21R. Ennin ▲ 46'
  2. 78C. Gomis ▲ 46'
  3. 28V. Jónsson ▲ 67'
  4. 93N. Keresztes ▲ 67'
  5. 19B. Traoré ▲ 77'
  6. 9M. Plakushchenko
  7. 20P. Szappanos
  8. 31L. Ćirković
  9. 37B. Bocskay
  10. 98G. Dúzs
  11. 99B. Dominguès

Thống kê

035
840
5Phạt góc8
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0

So sánh

47Trận đấu43
95Ghi được51
75Thủng lưới61
2.02Bàn thắng mỗi trận1.19
9Giữ sạch lưới14
34Trên 2.5 bàn22
54Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu