Southern District
1 : 4
FT · Hiệp một 0:0 · sau hiệp phụ
·
Kitchee SC

Southern District vs Kitchee SC

Tỷ số chung cuộc: Southern District 1-4 Kitchee SC tại Senior Shield, 22 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Southern District thắng 0, hòa 3, Kitchee SC thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Senior Shield · Quarter-finals
Sân vận động
Mong Kok Stadium, Hong Kong
Phong độ
WWDWW Southern District
DWWDW Kitchee SC
  1. HT0-0
  2. 49' R. Baena
  3. 54' D. Damjanović M. Manias
  4. 54' Beto C. Benhaddouche
  5. 57' Lee Ka-Yiu
  6. 64' Dudu
  7. 64' R. Mingazov
  8. 72' Alexander Oluwatayo Akande Poon Pui Hin
  9. 78' Chen Ngo Hin Jahangir Khan
  10. 78' M. Awal 1-0
  11. 82' Ho Chun Ting Ju Ying Zhi
  12. 90' D. Damjanovic
  13. 90'+6 1-1 D. Damjanović
  14. 91' S. Buddle Lee Ka Yiu
  15. 96' 1-2 D. Damjanović
  16. 98' Huang Yang Mikael
  17. 105' 1-3 R. Mingazow
  18. 106' Chan Hoi Pak Paco Chak Ting Fung
  19. 109' Ngan Cheuk Pan Hélio Gonçalves
  20. 109' Cheng Chin Lung Cleiton
  21. 114' Yau Cheuk Fung Stefan
  22. 120'+1 1-4 D. Damjanović
  23. FT1-4

Đội hình

Southern District HLV: Cheng Sin Siu Chung
  1. 25Ng Wai Him
  2. 16Chak Ting Fung ▼ 106'
  3. 44Lau Hok Ming
  4. 4K. Kawase
  5. 24Ju Ying Zhi ▼ 82'
  6. 5Dudú
  7. 8Lee Ka Yiu ▼ 91'
  8. 6Kessi
  9. 18M. Awal
  10. 19Jahangir Khan ▼ 78'
  11. 7Stefan ▼ 114'

Dự bị 9

  1. 28Chen Ngo Hin ▲ 78'
  2. 14Ho Chun Ting ▲ 82'
  3. 67S. Buddle ▲ 91'
  4. 26Chan Hoi Pak Paco ▲ 106'
  5. 20Yau Cheuk Fung ▲ 114'
  6. 1Choy Tsz To
  7. 11S. Sasaki
  8. 23Yung Ho
  9. 27Lo Kam Wang
Kitchee SC HLV: Chu Chi Kwong
  1. 86Paulo César
  2. 5Hélio Gonçalves ▼ 109'
  3. 18Gerbig Oliver
  4. 10Cleiton ▼ 109'
  5. 7R. Mingazow
  6. 37Raúl Baena
  7. 17Mikael ▼ 98'
  8. 99Poon Pui Hin ▼ 72'
  9. 22C. Benhaddouche ▼ 54'
  10. 77Fernando
  11. 8M. Manias ▼ 54'

Dự bị 12

  1. 9D. Damjanović ▲ 54'
  2. 15Beto ▲ 54'
  3. 88Alexander Oluwatayo Akande ▲ 72'
  4. 19Huang Yang ▲ 98'
  5. 24Ngan Cheuk Pan ▲ 109'
  6. 28Cheng Chin Lung ▲ 109'
  7. 1Wang Zhenpeng
  8. 2Law Tsz Chun
  9. 30Chang Kwong Yin
  10. 66Tsang Yi Hang Ellison
  11. 72Tsang Chun Hin
  12. 74Kam Chi Kin Jason

Thống kê

02
30

So sánh

20Trận đấu29
26Ghi được97
31Thủng lưới20
1.3Bàn thắng mỗi trận3.34
7Giữ sạch lưới18
12Trên 2.5 bàn22
14Hiệp hai62

Đối đầu

Trang trận đấu