Southern District
2 : 4
FT · Hiệp một 1:4
·
Kitchee SC

Southern District vs Kitchee SC

Tỷ số chung cuộc: Southern District 2-4 Kitchee SC tại Premier League, 26 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Southern District thắng 0, hòa 3, Kitchee SC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 8
Phong độ
WWDWW Southern District
DWWDW Kitchee SC
  1. 14' Stefan11m 1-0
  2. 24' Juninho
  3. 29' 1-1 Kendy
  4. 35' 1-2 Kendy
  5. 37' K. Kawase
  6. 43' 1-3 R. Mingazov
  7. 45' Shin Il-Soo
  8. 45' 1-4 L. Martinez Ortiz11m
  9. HT1-4
  10. 46' J. L. Acosta Lucas Emmanuel
  11. 46' S. Ichikawa Lee Ka-Yiu
  12. 60' J. Song 2-4
  13. 60' A. Revilla L. Martinez Ortiz
  14. 60' J. Lam Lok-Kan Juninho
  15. 67' C. J. Kam C. Beattie
  16. 67' Law Tsz-Chun Cheng Chin-Lung
  17. 71' Chan Shing-Chun R. Mingazov
  18. 74' K. Lai Murilo
  19. 90' Chen Ngo-Hin Chak Ting-Fung
  20. 90'+4 Law Tsz-Chun
  21. FT2-4

Đội hình

Southern District
  1. 1W. H. Ng
  2. 2Y. T. Chan
  3. 4K. Kawase
  4. 6Shin Il-Soo
  5. 7Stefan
  6. 8Lee Ka-Yiu▼ 46'
  7. 11S. Sasaki
  8. 14J. Song
  9. 16Chak Ting-Fung▼ 90'
  10. 79Lucas Emmanuel▼ 46'
  11. 80Murilo▼ 74'

Dự bị 8

  1. 31N. S. Ngan
  2. 32P. A. Hui
  3. 10J. L. Acosta▲ 46'
  4. 19S. Ichikawa▲ 46'
  5. 23H. Yung
  6. 27T. A. Chong
  7. 28Chen Ngo-Hin▲ 90'
  8. 12K. Lai▲ 74'
Kitchee SC
  1. 1Z. Wang
  2. 3R. Riera
  3. 4Matheus Dantas
  4. 5A. Illarramendi
  5. 7R. Mingazov▼ 71'
  6. 8Cheng Chin-Lung▼ 67'
  7. 10Kendy
  8. 16Tan Chun-Lok
  9. 20L. Martinez Ortiz▼ 60'
  10. 22C. Beattie▼ 67'
  11. 30Juninho▼ 60'

Dự bị 6

  1. 23T. Shek
  2. 2Law Tsz-Chun▲ 67'
  3. 9A. Revilla▲ 60'
  4. 27J. Lam Lok-Kan▲ 60'
  5. 34C. J. Kam▲ 67'
  6. 37Chan Shing-Chun▲ 71'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kitchee SC
22 54 - 28 +26 52
3
Warriors
22 57 - 26 +31 42
4
North District
22 43 - 39 +4 32
4
Wofoo Tai Po
18 36 - 26 +10 31
5
Eastern
22 39 - 37 +2 32
6
Kowloon City
18 22 - 33 -11 21
7
Eastern District
18 15 - 15 0 19
8
Southern District
18 18 - 28 -10 18
9
BC Rangers
18 20 - 38 -18 17
10
Hong Kong FC
18 12 - 53 -41 4
Champions League Qualification

So sánh

25Trận đấu27
30Ghi được63
44Thủng lưới36
1.2Bàn thắng mỗi trận2.33
3Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn20
16Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu