Kitchee SC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Southern District

Kitchee SC vs Southern District

Tỷ số chung cuộc: Kitchee SC 0-0 Southern District tại Premier League, 24 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Kitchee SC thắng 4, hòa 3, Southern District thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 9
Sân vận động
Mong Kok Stadium, Hong Kong
Phong độ
DWWDW Kitchee SC
WWDWW Southern District
  1. HT0-0
  2. 53' Lee Ka-Yiu
  3. 60' Kessi
  4. 61' Chen Ngo Hin Lee Ka Yiu
  5. 65' Chan Shinichi
  6. 66' Y. Ju
  7. 68' Tan Chun Lok Mark Igor Sartori
  8. 73' C. Tan
  9. 75' Junior Goiano
  10. 78' Fernando S. Temirov
  11. 78' Wang Zhenpeng Paulo César
  12. 82' Mikael
  13. 83' Tomas Ju Ying Zhi
  14. 84' Poon Pui Hin R. Mingazow
  15. 90'+8 Fernando
  16. 90'+12 A. Russell
  17. 90'+2 R. Merkies M. Awal
  18. FT0-0

Đội hình

Kitchee SC HLV: Kim Dong-Jin
  1. Paulo César ▼ 78'
  2. Beto
  3. A. Russell
  4. C. Scott
  5. O. Gerbig
  6. R. Mingazow ▼ 84'
  7. Mikael
  8. S. Temirov ▼ 78'
  9. Chan Shinichi
  10. J. Jantscher
  11. Igor Sartori ▼ 68'

Dự bị 9

  1. Tan Chun Lok Mark ▲ 68'
  2. Fernando ▲ 78'
  3. Wang Zhenpeng ▲ 78'
  4. Poon Pui Hin ▲ 84'
  5. Cheng Chin Lung
  6. Huang Yang
  7. Kam Chi Kin Jason
  8. Law Tsz Chun
  9. M. Slattery
Southern District HLV: Yeung Ching Kwong
  1. Ng Wai Him
  2. Chak Ting Fung
  3. Júnior Goiano
  4. K. Kawase
  5. Ju Ying Zhi ▼ 83'
  6. Lee Ka Yiu ▼ 61'
  7. Kessi
  8. M. Awal ▼ 90'
  9. S. Sasaki
  10. Chan Hoi Pak Paco
  11. Stefan

Dự bị 10

  1. Chen Ngo Hin ▲ 61'
  2. Tomas ▲ 83'
  3. R. Merkies ▲ 90'
  4. Chan Yun Tung
  5. L. Costa
  6. Ma Man Ching
  7. Ngan Ngo Tin
  8. S. Ichikawa
  9. Yau Cheuk Fung
  10. Yung Ho

Thống kê

05
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Warriors
18 54 - 13 +41 48
2
Kitchee SC
18 55 - 12 +43 42
3
Wofoo Tai Po
18 36 - 9 +27 42
4
Eastern
18 40 - 10 +30 40
5
Southern District
18 37 - 15 +22 31
6
Rangers
19 39 - 33 +6 21
7
North District
18 26 - 40 -14 18
8
Hong Kong FC
17 15 - 42 -27 17
9
Sham Shui Po
18 17 - 46 -29 11
10
HK U23
18 9 - 67 -58 6
11
Resources Capital
18 12 - 53 -41 6
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers

So sánh

26Trận đấu20
67Ghi được37
24Thủng lưới19
2.58Bàn thắng mỗi trận1.85
13Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn12
32Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu