Kitchee SC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Southern District

Kitchee SC vs Southern District

Tỷ số chung cuộc: Kitchee SC 1-1 Southern District tại Premier League, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Kitchee SC thắng 4, hòa 3, Southern District thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 2
Sân vận động
Mong Kok Stadium, Hong Kong
Phong độ
DWWDW Kitchee SC
WWDWW Southern District
  1. 21' Y. T. Chan
  2. 32' Lai Kak Yi Chan Hoi Pak Paco
  3. 35' J. Song
  4. 39' 0-1 Gregory
  5. 45'+3 R. Mingazov
  6. HT0-1
  7. 46' K. Kawase Gabriel Yanno
  8. 54' Juninho Cheng Chin Lung
  9. 58' Stefan Pereira Lee Ka Yiu
  10. 67' Jordan Lam Lok Kan Fernando
  11. 67' S. Temirov D. Bardanca
  12. 72' Kessi
  13. 83' Max Poon Pui Hin L. Jones
  14. 83' Ngan Cheuk Pan Tan Chun Lok
  15. 85' Yau Cheuk Fung Chak Ting Fung
  16. 88' J. L. Acosta
  17. 90'+1 Ngan Cheuk-Pan
  18. 90' Juninho 1-1
  19. FT1-1

Đội hình

Kitchee SC HLV: Edgar Cardoso
  1. Wang Zhenpeng
  2. D. Bardanca▼ 67'
  3. Bae Jae-Woo
  4. L. Jones▼ 83'
  5. R. Mingazow
  6. Luís Machado
  7. Tan Chun Lok▼ 83'
  8. Cheng Chin Lung▼ 54'
  9. Fernando▼ 67'
  10. Welthon
  11. Aarón Rey

Dự bị 12

  1. Juninho▲ 54'
  2. Jordan Lam Lok Kan▲ 67'
  3. S. Temirov▲ 67'
  4. Max Poon Pui Hin▲ 83'
  5. Ngan Cheuk Pan▲ 83'
  6. Chen Ngo Hin
  7. Kam Chi Kin Jason
  8. Law Tsz Chun
  9. M. Slattery
  10. S. Buddle
  11. S. Ichikawa
  12. Shek Tuscany
Southern District HLV: Yeung Ching Kwong
  1. Ng Wai Him
  2. Chak Ting Fung▼ 85'
  3. Song Ju-Ho
  4. Gabriel Yanno▼ 46'
  5. Chan Yun Tung
  6. Lee Ka Yiu▼ 58'
  7. J. Acosta
  8. Kessi
  9. S. Sasaki
  10. Chan Hoi Pak Paco▼ 32'
  11. Gregory

Dự bị 10

  1. Lai Kak Yi▲ 32'
  2. K. Kawase▲ 46'
  3. Stefan Pereira▲ 58'
  4. Yau Cheuk Fung▲ 85'
  5. Aidan Chong Tsun
  6. Chan Ka Ho
  7. Cheung Kwok Fung
  8. M. Awal
  9. Ngan Ngo Tin
  10. Yung Ho

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wofoo Tai Po
24 62 - 31 +31 55
2
Warriors
24 54 - 33 +21 53
3
Eastern
24 54 - 25 +29 51
4
Kitchee SC
24 55 - 25 +30 42
5
Southern District
24 34 - 35 -1 28
6
Kowloon City
24 36 - 65 -29 24
7
Rangers
24 38 - 53 -15 23
8
North District
24 37 - 65 -28 18
9
Hong Kong FC
24 21 - 59 -38 11
Champions League 2

So sánh

29Trận đấu27
63Ghi được38
36Thủng lưới37
2.17Bàn thắng mỗi trận1.41
7Giữ sạch lưới4
19Trên 2.5 bàn12
32Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu