Eastern
2 : 4
FT · Hiệp một 1:1
·
Wofoo Tai Po

Eastern vs Wofoo Tai Po

Tỷ số chung cuộc: Eastern 2-4 Wofoo Tai Po tại Premier League, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eastern thắng 3, hòa 2, Wofoo Tai Po thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Championship Group · Vòng 4
Phong độ
LDLLW Eastern
WLWWL Wofoo Tai Po
  1. 25' Felipe Sa
  2. 33' Y. Okubo 1-0
  3. 37' 1-1 J. Temelkovski
  4. HT1-1
  5. 51' Paulinho Simionato J. Temelkovski
  6. 53' Chang Kwong-Yin
  7. 61' Wong Hin-Sum P. Chan Siu-Kwan
  8. 67' T. Kawano Felipe Sa
  9. 67' Wong Fred Yang Gil Martins
  10. 70' Lee Lok-Him Marcao
  11. 77' U. Contiero M. Bleda
  12. 85' C. Siu Lau Kwan Ching
  13. 85' M. H. Gao Chang Kwong-Yin
  14. 87' 1-2 I. Sartori11m
  15. 90'+8 Patrick Valverde
  16. 90' 1-3 Patrick Valverde11m
  17. 90' M. K. Gondra 2-3
  18. 90' 2-4 Chung Wai-Keung
  19. FT2-4

Đội hình

Eastern HLV: Losada
  1. 25C. W. Ko
  2. 5M. Lorenz
  3. 9Y. Okubo
  4. 10M. Bleda ▼ 77'
  5. 11Felipe Sa ▼ 67'
  6. 15Lau Kwan Ching ▼ 85'
  7. 16C. Leung
  8. 17G. Carvalho
  9. 27M. K. Gondra
  10. 37Chang Kwong-Yin ▼ 85'
  11. 91Gil Martins ▼ 67'

Dự bị 8

  1. 26F. Liu
  2. 7T. Kawano ▲ 67'
  3. 28C. Siu ▲ 85'
  4. 33M. H. Gao ▲ 85'
  5. 42T. Yeung
  6. 43U. Contiero ▲ 77'
  7. 44P. Gurung
  8. 65Wong Fred Yang ▲ 67'
Wofoo Tai Po HLV: Chi-Kin Lee
  1. 1S. Lo
  2. 10Fernando
  3. 12Gerson
  4. 13S. Sim
  5. 14Marcao ▼ 70'
  6. 16P. Chan Siu-Kwan ▼ 61'
  7. 18I. Sartori
  8. 20Patrick Valverde
  9. 26Lee Ka-Ho
  10. 27J. Temelkovski ▼ 51'
  11. 80Chung Wai-Keung

Dự bị 8

  1. 94Tse Ka-Wing
  2. 3K. Sung
  3. 9Paulinho Simionato ▲ 51'
  4. 17Kwok Chun-Nok
  5. 22K. Korani
  6. 23Lee Lok-Him ▲ 70'
  7. 28L. Tsui
  8. 34Wong Hin-Sum ▲ 61'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kitchee SC
22 54 - 28 +26 52
3
Warriors
22 57 - 26 +31 42
4
North District
22 43 - 39 +4 32
4
Wofoo Tai Po
18 36 - 26 +10 31
5
Eastern
22 39 - 37 +2 32
6
Kowloon City
18 22 - 33 -11 21
7
Eastern District
18 15 - 15 0 19
8
Southern District
18 18 - 28 -10 18
9
BC Rangers
18 20 - 38 -18 17
10
Hong Kong FC
18 12 - 53 -41 4
Champions League Qualification

So sánh

34Trận đấu37
54Ghi được78
76Thủng lưới56
1.59Bàn thắng mỗi trận2.11
6Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn27
29Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu