Eastern vs Wofoo Tai Po
Tỷ số chung cuộc: Eastern 3-3 Wofoo Tai Po tại Premier League, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eastern thắng 3, hòa 2, Wofoo Tai Po thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 22
- Sân vận động
- Mong Kok Stadium, Hong Kong
- Phong độ
- LDLLW Eastern
- WLWWL Wofoo Tai Po
- 2' 0-1 Lucas Silva
- 6' 0-2 Lucas Silva
- 27' H. W. Ma
- 31' C. Hall 1-2
- 33' Weverton Rangel
- 45'+3 Leung Kwun-Chung
- HT1-2
- 52' M. K. Gondra
- 55' 1-3 Igor Sartori
- 57' ▲ C. Benhaddouche ▼ Leung Kwun Chung Rio
- 60' Ma Hei Wai 2-3
- 65' ▲ K. Moreno ▼ Lucas Silva
- 69' ▲ Gu Bin ▼ C. Pérez
- 69' ▲ Lam Hin Ting ▼ Ma Hei Wai
- 84' Gabriel Cividini
- 84' Noah Baffoe11m 3-3
- 85' Law Chun-Ting
- 90'+3 H. Lam
- 90'+2 ▲ Gao Ming Ho ▼ Felipe Sá
- 90'+2 ▲ Chung Wai Keung ▼ Philip Chan Siu Kwan
- FT3-3
Đội hình
- Yapp Hung Fai
- Marcos Gondra
- Leung Kwun Chung Rio ▼ 57'
- C. Pérez ▼ 69'
- A. Mitrović
- C. Hall
- A. Jojo
- Leung Chun Pong
- Felipe Sá ▼ 90'
- Ma Hei Wai ▼ 69'
- Noah Baffoe
Dự bị 12
- C. Benhaddouche ▲ 57'
- Gu Bin ▲ 69'
- Lam Hin Ting ▲ 69'
- Gao Ming Ho ▲ 90'
- Cheung Man Ho
- Lam Chin Yu
- Lee Chun Ting ▲ 69'
- Liu Fu Yuen
- Manuel Bleda
- Prabhat Gurung
- Siu Ching
- Yeung Tung Ki
- Tse Ka Wing
- Lee Ka Ho
- Gabriel Moreira
- Remi Dujardin
- Neném
- Philip Chan Siu Kwan ▼ 90'
- Law Chun Ting
- Lucas Silva ▼ 65'
- Igor Sartori
- Michel Renner
- Patrick
Dự bị 12
- K. Moreno ▲ 65'
- Chung Wai Keung ▲ 90'
- Cheng Tsz Sum
- Korani Krisna R
- Kwok Chun Nok
- Lam Lok Yin Jerry
- Lee Lok Him
- N. Benavides
- Sung Wang Ngai Kohki
- Tai Ting Hong
- Wan Michael
- Yeung Herman M.
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 62 - 31 | +31 | 55 | |
| 2 | 24 | 54 - 33 | +21 | 53 | |
| 3 | 24 | 54 - 25 | +29 | 51 | |
| 4 | 24 | 55 - 25 | +30 | 42 | |
| 5 | 24 | 34 - 35 | -1 | 28 | |
| 6 | 24 | 36 - 65 | -29 | 24 | |
| 7 | 24 | 38 - 53 | -15 | 23 | |
| 8 | 24 | 37 - 65 | -28 | 18 | |
| 9 | 24 | 21 - 59 | -38 | 11 |
Champions League 2
So sánh
36Trận đấu26
72Ghi được63
48Thủng lưới35
2Bàn thắng mỗi trận2.42
10Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn19
43Hiệp hai31