Wofoo Tai Po
1 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Eastern

Wofoo Tai Po vs Eastern

Tỷ số chung cuộc: Wofoo Tai Po 1-3 Eastern tại Premier League, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wofoo Tai Po thắng 5, hòa 2, Eastern thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 19
Sân vận động
Tai Po Sports Ground, Tai Po
Phong độ
WWLWW Wofoo Tai Po
LDLLW Eastern
  1. 12' S. Narh
  2. 21' A. Mitrovic
  3. 24' Philip Chan Siu Kwan 1-0
  4. 30' M. H. Bah
  5. HT1-0
  6. 46' Víctor Bertomeu N. Narh
  7. 73' 1-1 A. Mitrović
  8. 74' 1-2 Noah Baffoe
  9. 77' Lee Ka-Ho
  10. 79' Fung Kwun Ming Law Chun Ting
  11. 79' Patrick M. Bah
  12. 82' Patrick Valverde
  13. 89' Lee Lok Him K. Padilla
  14. 90' A. C. Jojo
  15. 90'+5 Gabriel Cividini
  16. 90'+9 Leung Kwun-Chung
  17. 90'+1 C. Benhaddouche Felipe Sá
  18. 90'+8 Lam Hin Ting Víctor Bertomeu
  19. 90'+1 Wong Tsz Ho Ma Hei Wai
  20. 90'+3 1-3 Noah Baffoe
  21. FT1-3

Đội hình

Wofoo Tai Po HLV: Lee Chi Kin
  1. Tse Ka Wing
  2. Lee Ka Ho
  3. Gabriel Moreira
  4. Remi Dujardin
  5. Neném
  6. Philip Chan Siu Kwan
  7. Law Chun Ting ▼ 79'
  8. K. Padilla ▼ 89'
  9. M. Bah ▼ 79'
  10. Lucas Silva
  11. Igor Sartori

Dự bị 12

  1. Fung Kwun Ming ▲ 79'
  2. Patrick ▲ 79'
  3. Lee Lok Him ▲ 89'
  4. Chang Chi Ho
  5. Cheng Tsz Sum
  6. Chung Wai Keung
  7. Korani Krisna R
  8. Kwok Chun Nok
  9. N. Benavides
  10. Tai Ting Hong
  11. Wan Michael
  12. Yeung Herman M.
Eastern HLV: Roberto Losada
  1. Yapp Hung Fai
  2. Marcos Gondra
  3. Leung Kwun Chung Rio
  4. A. Mitrović
  5. C. Hall
  6. A. Jojo
  7. Leung Chun Pong
  8. Felipe Sá ▼ 90'
  9. Ma Hei Wai ▼ 90'
  10. N. Narh ▼ 46'
  11. Noah Baffoe

Dự bị 12

  1. Víctor Bertomeu ▲ 46'
  2. C. Benhaddouche ▲ 90'
  3. Lam Hin Ting ▲ 90'
  4. Wong Tsz Ho ▲ 90'
  5. Cheung Man Ho
  6. Chung Hoi Man
  7. Lam Chin Yu
  8. Lee Chun Ting ▲ 90'
  9. Liu Fu Yuen
  10. Prabhat Gurung
  11. U. Contiero
  12. Yeung Tung Ki

Thống kê

04
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wofoo Tai Po
24 62 - 31 +31 55
2
Warriors
24 54 - 33 +21 53
3
Eastern
24 54 - 25 +29 51
4
Kitchee SC
24 55 - 25 +30 42
5
Southern District
24 34 - 35 -1 28
6
Kowloon City
24 36 - 65 -29 24
7
Rangers
24 38 - 53 -15 23
8
North District
24 37 - 65 -28 18
9
Hong Kong FC
24 21 - 59 -38 11
Champions League 2

So sánh

26Trận đấu36
63Ghi được72
35Thủng lưới48
2.42Bàn thắng mỗi trận2
6Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu