Wofoo Tai Po vs Eastern
Tỷ số chung cuộc: Wofoo Tai Po 1-0 Eastern tại Premier League, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wofoo Tai Po thắng 5, hòa 2, Eastern thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 13
- Sân vận động
- Tai Po Sports Ground, Tai Po
- Phong độ
- WWLWW Wofoo Tai Po
- LDLLW Eastern
- 21' D. Almazan
- 37' Gabriel Moreira
- 43' Lucas Silva
- HT0-0
- 54' ▲ Chung Wai Keung ▼ Guilherme Biteco
- 72' Marcao
- 75' ▲ Leung Chun Pong ▼ Jesse Yu Joy Yin
- 75' ▲ Wong Ho Chun Anson ▼ Leung Kwun Chung Rio
- 79' C. Hall
- 87' ▲ Bosley Yu Yang ▼ Ma Hei Wai
- 90'+4 Lucas Silva
- 90'+4 Lucas Silva
- 90'+3 ▲ Fung Kwun Ming ▼ E. Estevez
- 90' Philip Chan Siu Kwan 1-0
- FT1-0
Đội hình
- Tse Ka Wing
- Lee Ka Ho
- Gabriel Moreira
- Marcão
- Philip Chan Siu Kwan
- Guilherme Biteco ▼ 54'
- Law Chun Ting
- Cheng Tsz Sum
- E. Estevez ▼ 90'
- Lucas Silva
- Michel Renner
Dự bị 12
- Chung Wai Keung ▲ 54'
- Fung Kwun Ming ▲ 90'
- Cheung Lik Hang
- Chin Alex Palelei
- Kwok Chun Nok
- Lin Chi Kei
- Pang Yam Pung
- Pun Tsz Hei
- Wong Cho Sum
- Wong Hin Sum
- Yuen Hei Kan
- Yung Hui To
- Yapp Hung Fai
- Marcos Gondra
- Leung Kwun Chung Rio ▼ 75'
- Wong Tsz Ho
- T. Kozubaev
- L. Jones
- C. Hall
- Daniel Almazan
- Jesse Yu Joy Yin ▼ 75'
- Ma Hei Wai ▼ 87'
- Noah Baffoe
Dự bị 12
- Leung Chun Pong ▲ 75'
- Wong Ho Chun Anson ▲ 75'
- Bosley Yu Yang ▲ 87'
- Braunshtain Barak
- Gao Ming Ho
- Kwok Shung Ngai Enson
- Lee Chun Ting
- Liu Fu Yuen
- Prabhat Gurung
- Ryu Ji-Seong
- Wong Ho Yin
- Yeung Tung Ki
Thống kê
14
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 54 - 13 | +41 | 48 | |
| 2 | 18 | 55 - 12 | +43 | 42 | |
| 3 | 18 | 36 - 9 | +27 | 42 | |
| 4 | 18 | 40 - 10 | +30 | 40 | |
| 5 | 18 | 37 - 15 | +22 | 31 | |
| 6 | 19 | 39 - 33 | +6 | 21 | |
| 7 | 18 | 26 - 40 | -14 | 18 | |
| 8 | 17 | 15 - 42 | -27 | 17 | |
| 9 | 18 | 17 - 46 | -29 | 11 | |
| 10 | 18 | 9 - 67 | -58 | 6 | |
| 11 | 18 | 12 - 53 | -41 | 6 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers
So sánh
21Trận đấu22
41Ghi được51
13Thủng lưới13
1.95Bàn thắng mỗi trận2.32
13Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai27