Kitchee SC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Wofoo Tai Po

Kitchee SC vs Wofoo Tai Po

Tỷ số chung cuộc: Kitchee SC 0-1 Wofoo Tai Po tại Premier League, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kitchee SC thắng 3, hòa 3, Wofoo Tai Po thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 26
Sân vận động
Mong Kok Stadium, Hong Kong
Phong độ
DWWDW Kitchee SC
WWLWW Wofoo Tai Po
  1. 38' Law Chun-Ting
  2. 41' 0-1 Law Chun Ting
  3. HT0-1
  4. 46' Law Tsz Chun Tan Chun Lok
  5. 46' R. Mingazow Bae Jae-Woo
  6. 48' Helio
  7. 59' M. Bah Lucas Silva
  8. 68' Fung Kwun-Ming
  9. 70' Helio
  10. 70' Helio
  11. 78' Cheng Chin Lung Juninho
  12. 78' Max Poon Pui Hin Luís Machado
  13. 79' Chung Wai Keung Fung Kwun Ming
  14. FT0-1

Đội hình

Kitchee SC HLV: Edgar Cardoso
  1. F. Talley
  2. Hélio
  3. Bae Jae-Woo ▼ 46'
  4. Matheus Dantas
  5. Luís Machado ▼ 78'
  6. Tan Chun Lok ▼ 46'
  7. Jordan Lam Lok Kan
  8. S. Temirov
  9. Fernando
  10. Juninho ▼ 78'
  11. Aarón Rey

Dự bị 9

  1. Law Tsz Chun ▲ 46'
  2. R. Mingazow ▲ 46'
  3. Cheng Chin Lung ▲ 78'
  4. Max Poon Pui Hin ▲ 78'
  5. Chen Ngo Hin
  6. Kam Chi Kin Jason
  7. M. Slattery
  8. Wang Zhenpeng
  9. Yueng Cheuk Kwan
Wofoo Tai Po HLV: Lee Chi Kin
  1. Tse Ka Wing
  2. Lee Ka Ho
  3. Gabriel Moreira
  4. Remi Dujardin
  5. Neném
  6. Fung Kwun Ming ▼ 79'
  7. Law Chun Ting
  8. Lucas Silva ▼ 59'
  9. Igor Sartori
  10. Michel Renner
  11. Patrick

Dự bị 12

  1. M. Bah ▲ 59'
  2. Chung Wai Keung ▲ 79'
  3. Chang Chi Ho
  4. Cheng Tsz Sum
  5. Korani Krisna R
  6. Kwok Chun Nok
  7. Lee Lok Him
  8. N. Benavides
  9. Sung Wang Ngai Kohki
  10. Tai Ting Hong
  11. Wan Michael
  12. Yeung Herman M.

Thống kê

12
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wofoo Tai Po
24 62 - 31 +31 55
2
Warriors
24 54 - 33 +21 53
3
Eastern
24 54 - 25 +29 51
4
Kitchee SC
24 55 - 25 +30 42
5
Southern District
24 34 - 35 -1 28
6
Kowloon City
24 36 - 65 -29 24
7
Rangers
24 38 - 53 -15 23
8
North District
24 37 - 65 -28 18
9
Hong Kong FC
24 21 - 59 -38 11
Champions League 2

So sánh

29Trận đấu26
63Ghi được63
36Thủng lưới35
2.17Bàn thắng mỗi trận2.42
7Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn19
32Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu