Wofoo Tai Po
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kitchee SC

Wofoo Tai Po vs Kitchee SC

Tỷ số chung cuộc: Wofoo Tai Po 0-0 Kitchee SC tại Premier League, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wofoo Tai Po thắng 4, hòa 3, Kitchee SC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 18
Sân vận động
Tai Po Sports Ground, Tai Po
Phong độ
WLWWL Wofoo Tai Po
WWDWW Kitchee SC
  1. 17' Beto
  2. 39' Chan Shinichi
  3. 41' Lee Ka-Ho
  4. HT0-0
  5. 59' S. Ramić Chan Shinichi
  6. 82' C. Scott
  7. 89' Cheng Chin Lung J. Jantscher
  8. 90'+3 Beto
  9. 90'+3 Beto
  10. 90'+3 Beto
  11. 90'+1 Chung Wai Keung Guilherme Biteco
  12. 90'+5 A. Russell S. Temirov
  13. FT0-0

Đội hình

Wofoo Tai Po HLV: Lee Chi Kin
  1. Tse Ka Wing
  2. Lee Ka Ho
  3. Gabriel Moreira
  4. Marcão
  5. Yung Hui To
  6. Philip Chan Siu Kwan
  7. Guilherme Biteco ▼ 90'
  8. Fung Kwun Ming
  9. Luiz Humberto
  10. Lucas Silva
  11. Michel Renner

Dự bị 9

  1. Chung Wai Keung ▲ 90'
  2. Chin Alex Palelei
  3. Kwok Chun Nok
  4. Lin Chi Kei
  5. Pun Tsz Hei
  6. Wong Cho Sum
  7. Yuen Hei Kan
  8. Cheung Lik Hang
  9. Wong Hin Sum
Kitchee SC HLV: Kim Dong-Jin
  1. Wang Zhenpeng
  2. Beto
  3. Hélio
  4. Law Tsz Chun
  5. C. Scott
  6. Tan Chun Lok
  7. S. Temirov ▼ 90'
  8. Chan Shinichi ▼ 59'
  9. J. Jantscher ▼ 89'
  10. Igor Sartori
  11. Juninho

Dự bị 11

  1. S. Ramić ▲ 59'
  2. Cheng Chin Lung ▲ 89'
  3. A. Russell ▲ 90'
  4. Fernando
  5. Huang Yang
  6. Kam Chi Kin Jason
  7. Kurban Ibrahim
  8. M. Slattery
  9. Max Poon Pui Hin
  10. Paulo César
  11. Yuen Chun Him

Thống kê

01
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Warriors
18 54 - 13 +41 48
2
Kitchee SC
18 55 - 12 +43 42
3
Wofoo Tai Po
18 36 - 9 +27 42
4
Eastern
18 40 - 10 +30 40
5
Southern District
18 37 - 15 +22 31
6
Rangers
19 39 - 33 +6 21
7
North District
18 26 - 40 -14 18
8
Hong Kong FC
17 15 - 42 -27 17
9
Sham Shui Po
18 17 - 46 -29 11
10
HK U23
18 9 - 67 -58 6
11
Resources Capital
18 12 - 53 -41 6
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers

So sánh

21Trận đấu29
41Ghi được80
13Thủng lưới27
1.95Bàn thắng mỗi trận2.76
13Giữ sạch lưới13
11Trên 2.5 bàn22
24Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu