Wofoo Tai Po
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kitchee SC

Wofoo Tai Po vs Kitchee SC

Tỷ số chung cuộc: Wofoo Tai Po 1-0 Kitchee SC tại Premier League, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wofoo Tai Po thắng 4, hòa 3, Kitchee SC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 6
Sân vận động
Tai Po Sports Ground, Tai Po
Phong độ
WWLWW Wofoo Tai Po
DWWDW Kitchee SC
  1. 26' Law Tsz-Chun
  2. 45'+1 Gabriel Pierini
  3. HT0-0
  4. 46' Fernando Law Tsz Chun
  5. 49' L. Machado
  6. 54' N. Benavides Cheng Tsz Sum
  7. 63' Neném Gabriel Pierini
  8. 67' Cheng Chin Lung Aarón Rey
  9. 67' S. Temirov Matheus Dantas
  10. 72' Lucas Silva 1-0
  11. 85' Lee Lok Him Philip Chan Siu Kwan
  12. 85' Remi Dujardin Lucas Silva
  13. 85' Law Chun Ting Fung Kwun Ming
  14. 90'+1 I. Sartori
  15. 90'+7 R. Mingazov
  16. FT1-0

Đội hình

Wofoo Tai Po HLV: Lee Chi Kin
  1. Tse Ka Wing
  2. Lee Ka Ho
  3. Gabriel Moreira
  4. Marcão
  5. Philip Chan Siu Kwan ▼ 85'
  6. Fung Kwun Ming ▼ 85'
  7. Cheng Tsz Sum ▼ 54'
  8. Gabriel Pierini ▼ 63'
  9. Lucas Silva ▼ 85'
  10. Igor Sartori
  11. Michel Renner

Dự bị 12

  1. N. Benavides ▲ 54'
  2. Neném ▲ 63'
  3. Lee Lok Him ▲ 85'
  4. Remi Dujardin ▲ 85'
  5. Law Chun Ting ▲ 85'
  6. Chung Wai Keung
  7. Jethro Pang Ching Yeung
  8. Korani Krisna R
  9. Lam Lok Yin Jerry
  10. Lin Chi Kei
  11. Sung Wang Ngai Kohki
  12. Tai Ting Hong
Kitchee SC HLV: Edgar Cardoso
  1. F. Talley
  2. Law Tsz Chun ▼ 46'
  3. L. Jones
  4. Matheus Dantas ▼ 67'
  5. R. Mingazow
  6. Luís Machado
  7. Tan Chun Lok
  8. Ngan Cheuk Pan
  9. Welthon
  10. Juninho
  11. Aarón Rey ▼ 67'

Dự bị 11

  1. Fernando ▲ 46'
  2. Cheng Chin Lung ▲ 67'
  3. S. Temirov ▲ 67'
  4. Chen Ngo Hin
  5. Hélio
  6. Jordan Lam Lok Kan
  7. Kam Chi Kin Jason
  8. M. Slattery
  9. Max Poon Pui Hin
  10. S. Buddle
  11. Wang Zhenpeng

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wofoo Tai Po
24 62 - 31 +31 55
2
Warriors
24 54 - 33 +21 53
3
Eastern
24 54 - 25 +29 51
4
Kitchee SC
24 55 - 25 +30 42
5
Southern District
24 34 - 35 -1 28
6
Kowloon City
24 36 - 65 -29 24
7
Rangers
24 38 - 53 -15 23
8
North District
24 37 - 65 -28 18
9
Hong Kong FC
24 21 - 59 -38 11
Champions League 2

So sánh

26Trận đấu29
63Ghi được63
35Thủng lưới36
2.42Bàn thắng mỗi trận2.17
6Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu