Wofoo Tai Po
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Kitchee SC

Wofoo Tai Po vs Kitchee SC

Tỷ số chung cuộc: Wofoo Tai Po 1-2 Kitchee SC tại Premier League, 26 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wofoo Tai Po thắng 4, hòa 3, Kitchee SC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 14
Sân vận động
Tai Po Sports Ground, Tai Po
Phong độ
WWLWW Wofoo Tai Po
DWWDW Kitchee SC
  1. 11' Michel Renner 1-0
  2. 29' 1-1 S. Temirov
  3. 32' N. Benavides Michel Renner
  4. 45'+10 L. Jones
  5. 45'+5 Cheng Tsz Sum Neném
  6. 45'+6 1-2 Fernando11m
  7. HT1-2
  8. 46' M. Bah Fung Kwun Ming
  9. 60' A. Rey
  10. 70' Lee Lok Him N. Benavides
  11. 72' S. Temirov
  12. 78' Chen Ngo Hin Fernando
  13. 86' Welthon S. Temirov
  14. 90'+2 Hélio Juninho
  15. FT1-2

Đội hình

Wofoo Tai Po HLV: Lee Chi Kin
  1. Tse Ka Wing
  2. Lee Ka Ho
  3. Gabriel Moreira
  4. Marcão
  5. Remi Dujardin
  6. Neném ▼ 45'
  7. Philip Chan Siu Kwan
  8. Fung Kwun Ming ▼ 46'
  9. Lucas Silva
  10. Igor Sartori
  11. Michel Renner ▼ 32'

Dự bị 12

  1. N. Benavides ▲ 32'
  2. Cheng Tsz Sum ▲ 45'
  3. M. Bah ▲ 46'
  4. Lee Lok Him ▲ 70'
  5. Chang Chi Ho
  6. Korani Krisna R
  7. Kwok Chun Nok
  8. Lam Lok Yin Jerry
  9. Law Chun Ting
  10. Sung Wang Ngai Kohki
  11. Wan Michael
  12. Yeung Herman M.
Kitchee SC HLV: Edgar Cardoso
  1. F. Talley
  2. Bae Jae-Woo
  3. L. Jones
  4. Matheus Dantas
  5. Luís Machado
  6. Ngan Cheuk Pan
  7. Jordan Lam Lok Kan
  8. S. Temirov ▼ 86'
  9. Fernando ▼ 78'
  10. Juninho ▼ 90'
  11. Aarón Rey

Dự bị 11

  1. Chen Ngo Hin ▲ 78'
  2. Welthon ▲ 86'
  3. Hélio ▲ 90'
  4. Cheng Chin Lung
  5. Kam Chi Kin Jason
  6. Law Tsz Chun
  7. M. Slattery
  8. Max Poon Pui Hin
  9. S. Buddle
  10. Wang Zhenpeng
  11. Yueng Cheuk Kwan

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wofoo Tai Po
24 62 - 31 +31 55
2
Warriors
24 54 - 33 +21 53
3
Eastern
24 54 - 25 +29 51
4
Kitchee SC
24 55 - 25 +30 42
5
Southern District
24 34 - 35 -1 28
6
Kowloon City
24 36 - 65 -29 24
7
Rangers
24 38 - 53 -15 23
8
North District
24 37 - 65 -28 18
9
Hong Kong FC
24 21 - 59 -38 11
Champions League 2

So sánh

26Trận đấu29
63Ghi được63
35Thủng lưới36
2.42Bàn thắng mỗi trận2.17
6Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu