Rangers
2 : 5
FT · Hiệp một 1:2
·
Wofoo Tai Po

Rangers vs Wofoo Tai Po

Tỷ số chung cuộc: Rangers 2-5 Wofoo Tai Po tại Premier League, 21 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rangers thắng 3, hòa 1, Wofoo Tai Po thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 10
Sân vận động
Tsing Yi Sports Ground, Tsing Yi
Phong độ
LLLWL Rangers
WLWWL Wofoo Tai Po
  1. 34' Luiz Humberto11m 1-0
  2. 43' 1-1 Lucas Silva
  3. 45'+1 1-2 Michel Renner
  4. HT1-2
  5. 59' Fung Kwun-Ming
  6. 62' Cheung Ching Wan Luiz Humberto
  7. 63' Leung Wai Fung 2-2
  8. 70' 2-3 Lucas Silva
  9. 76' S. Nicot Lee Ching
  10. 76' Remi Dujardin Fung Kwun Ming
  11. 82' 2-4 Gabriel Moreira
  12. 84' Marcao
  13. 85' Cheng Tsz Sum N. Benavides
  14. 85' Lam Lok Yin Jerry Philip Chan Siu Kwan
  15. 90'+4 Leung Hoi Chun Li Wing Ho
  16. 90'+4 2-5 Lucas Silva
  17. FT2-5

Đội hình

Rangers HLV: Wong Chin Hung
  1. Lo Siu Kei
  2. Fernando Lopes
  3. M. Rindo
  4. Leung Wai Fung
  5. R. Hayashi
  6. Lee Ching ▼ 76'
  7. Li Wing Ho ▼ 90'
  8. B. Braunshtain
  9. Luiz Humberto ▼ 62'
  10. Lau Chi Lok
  11. Chang Kwong Yin

Dự bị 10

  1. Cheung Ching Wan ▲ 62'
  2. S. Nicot ▲ 76'
  3. Leung Hoi Chun ▲ 90'
  4. A. Okamoto
  5. Chan Kun Sun
  6. D. Yen
  7. Loong Tsz Hin
  8. Milos Wong
  9. Vito Wong To Lam
  10. Yiu Ho Ming
Wofoo Tai Po HLV: Lee Chi Kin
  1. Tse Ka Wing
  2. Lee Ka Ho ▼ 90'
  3. Gabriel Moreira
  4. Marcão
  5. Philip Chan Siu Kwan ▼ 85'
  6. Fung Kwun Ming ▼ 76'
  7. Gabriel Pierini
  8. Lucas Silva
  9. Igor Sartori
  10. Michel Renner
  11. N. Benavides ▼ 85'

Dự bị 12

  1. Remi Dujardin ▲ 76'
  2. Cheng Tsz Sum ▲ 85'
  3. Lam Lok Yin Jerry ▲ 85'
  4. Guilherme Biteco
  5. Korani Krisna R
  6. Kwok Chun Nok
  7. Law Chun Ting
  8. Lee Lok Him
  9. Sung Wang Ngai Kohki
  10. Tai Ting Hong
  11. Tsui Long
  12. Yeung Herman M.

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wofoo Tai Po
24 62 - 31 +31 55
2
Warriors
24 54 - 33 +21 53
3
Eastern
24 54 - 25 +29 51
4
Kitchee SC
24 55 - 25 +30 42
5
Southern District
24 34 - 35 -1 28
6
Kowloon City
24 36 - 65 -29 24
7
Rangers
24 38 - 53 -15 23
8
North District
24 37 - 65 -28 18
9
Hong Kong FC
24 21 - 59 -38 11
Champions League 2

So sánh

27Trận đấu26
43Ghi được63
60Thủng lưới35
1.59Bàn thắng mỗi trận2.42
4Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu