Wofoo Tai Po
1 : 5
FT · Hiệp một 0:3
·
Rangers

Wofoo Tai Po vs Rangers

Tỷ số chung cuộc: Wofoo Tai Po 1-5 Rangers tại Premier League, 7 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wofoo Tai Po thắng 6, hòa 1, Rangers thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 18
Sân vận động
Tai Po Sports Ground, Tai Po
Trọng tài
Yu Kin Fung
Phong độ
WLWWL Wofoo Tai Po
LLLWL Rangers
  1. 11' 0-1 N. Ibrahim
  2. 15' Fernando Lopes Walter
  3. 22' 0-2 Y. Kanda11m
  4. 40' 0-3 Lam Hok Hei
  5. HT0-3
  6. 46' Chung Wai Keung Luiz Humberto
  7. 46' João Emir J. Jarvis
  8. 46' Yiu Ho Ming Lo Kwan Yee
  9. 54' 0-4 N. Ibrahim
  10. 64' 0-5 R. Hayashi
  11. 67' Lee Ka Ho 1-5
  12. 68' Kwok Chun Nok Naveed Khan
  13. 68' Wong Cho Sum Yung Hui To
  14. 68' Chan Yiu Yin N. Ibrahim
  15. 78' H. Lam
  16. 78' Sze Kin Wai Fung Kwun Ming
  17. 80' Law Chun-Ting
  18. 81' Lui Cheuk Kan Y. Kanda
  19. 81' Yu Jesse Joy Yin Lam Hin Ting
  20. 87' Gabriel Moreira
  21. 90'+4 Chung Wai-Keung
  22. FT1-5

Đội hình

Wofoo Tai Po HLV: Li Hang Wui
  1. Li Hon Ho
  2. Lee Ka Ho
  3. Gabriel Moreira
  4. J. Jarvis ▼ 46'
  5. Yung Hui To ▼ 68'
  6. Fung Kwun Ming ▼ 78'
  7. Law Chun Ting ▼ 81'
  8. Chan Hiu Fung Alex
  9. Cheng Tsz Sum
  10. Naveed Khan ▼ 68'
  11. Luiz Humberto ▼ 46'

Dự bị 12

  1. Chung Wai Keung ▲ 46'
  2. João Emir ▲ 46'
  3. Kwok Chun Nok ▲ 68'
  4. Wong Cho Sum ▲ 68'
  5. Sze Kin Wai ▲ 78'
  6. Cheung Lik Hang
  7. Chiu Siu Wai
  8. Hung Kin Yi
  9. Pang Yam Pung
  10. So Yau Tin
  11. Tse Ka Wing
  12. Wong Tsz Chun
Rangers HLV: Lai Ka Fai
  1. Leung Hing Kit
  2. Jean-Jacques Kilama
  3. Lo Kwan Yee ▼ 46'
  4. Walter ▼ 15'
  5. Kim Min-Kyu
  6. R. Hayashi
  7. Y. Kanda ▼ 81'
  8. Wegener Marco
  9. Lam Hin Ting ▼ 81'
  10. Lam Hok Hei
  11. N. Ibrahim ▼ 68'

Dự bị 12

  1. Fernando Lopes ▲ 15'
  2. Yiu Ho Ming ▲ 46'
  3. Chan Yiu Yin ▲ 68'
  4. Lui Cheuk Kan ▲ 81'
  5. Yu Jesse Joy Yin ▲ 81'
  6. Lam Ka Wai
  7. Lau Chi Lok
  8. Lo Siu Kei
  9. Loong Tsz Hin
  10. Ma Man Ching
  11. Yeung Dik Lun Charles
  12. Yeung Herman M.

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kitchee SC
18 76 - 7 +69 46
2
Warriors
18 50 - 13 +37 44
3
Rangers
18 41 - 16 +25 33
4
Eastern
18 32 - 13 +19 31
5
Southern District
18 24 - 25 -1 31
6
Hong Kong FC
18 18 - 22 -4 26
7
Wofoo Tai Po
18 20 - 27 -7 20
8
Resources Capital
18 15 - 34 -19 18
9
Sham Shui Po
18 4 - 62 -58 7
10
HK U23
18 6 - 67 -61 1
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

19Trận đấu49
21Ghi được74
29Thủng lưới90
1.11Bàn thắng mỗi trận1.51
6Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn33
15Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu