Rangers
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Wofoo Tai Po

Rangers vs Wofoo Tai Po

Tỷ số chung cuộc: Rangers 1-1 Wofoo Tai Po tại Premier League, 30 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rangers thắng 3, hòa 1, Wofoo Tai Po thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 4
Sân vận động
Hammer Hill Road Sports Ground, Hong Kong
Trọng tài
Sing Ho Wai
Phong độ
LLLWL Rangers
WLWWL Wofoo Tai Po
  1. 38' Gabriel Moreira
  2. 38' Lima
  3. 45'+3 Kim Min-Kyu 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' Chung Wai Keung Wong Cho Sum
  6. 51' J. Yu
  7. 56' Lau Chi Lok Yu Jesse Joy Yin
  8. 66' Lam Hok Hei Fernando Lopes
  9. 79' Wegener Marco Lam Ka Wai
  10. 79' Aender João Emir
  11. 79' Chiu Siu Wai Law Chun Ting
  12. 88' Chan Hiu-Fung
  13. 90'+3 Juninho
  14. 90'+6 Sze Kin Wai Cheng Tsz Sum
  15. 90'+3 1-1 Paulinho Simionato
  16. FT1-1

Đội hình

Rangers HLV: Lai Ka Fai
  1. Leung Hing Kit
  2. Jean-Jacques Kilama
  3. Lo Kwan Yee
  4. Cássio
  5. Fernando Lopes ▼ 66'
  6. Walter
  7. Kim Min-Kyu
  8. R. Hayashi
  9. Lam Ka Wai ▼ 79'
  10. Lam Hin Ting ▼ 79'
  11. Yu Jesse Joy Yin ▼ 56'

Dự bị 12

  1. Lau Chi Lok ▲ 56'
  2. Lam Hok Hei ▲ 66'
  3. Wegener Marco ▲ 79'
  4. Chan Yiu Cho
  5. Chan Yiu Yin
  6. Lo Siu Kei
  7. Loong Tsz Hin
  8. Lui Cheuk Kan
  9. Tse Wai Chun
  10. Yeung Dik Lun Charles
  11. Yeung Herman M.
  12. Yiu Ho Ming
Wofoo Tai Po HLV: Li Hang Wui
  1. Li Hon Ho
  2. Lee Ka Ho
  3. Gabriel Moreira
  4. Yung Hui To
  5. João Emir ▼ 79'
  6. Law Chun Ting ▼ 79'
  7. Chan Hiu Fung Alex
  8. Cheng Tsz Sum ▼ 90'
  9. Wong Cho Sum ▼ 46'
  10. Naveed Khan
  11. Paulinho Simionato

Dự bị 12

  1. Chung Wai Keung ▲ 46'
  2. Aender ▲ 79'
  3. Chiu Siu Wai ▲ 79'
  4. Sze Kin Wai ▲ 90'
  5. Cheung Lik Hang
  6. Hung Kin Yi
  7. Kwok Chun Nok
  8. Lin Chi Kei
  9. Pang Yam Pung
  10. So Yau Tin
  11. Tse Ka Wing
  12. Yip Hoi Kit

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kitchee SC
18 76 - 7 +69 46
2
Warriors
18 50 - 13 +37 44
3
Rangers
18 41 - 16 +25 33
4
Eastern
18 32 - 13 +19 31
5
Southern District
18 24 - 25 -1 31
6
Hong Kong FC
18 18 - 22 -4 26
7
Wofoo Tai Po
18 20 - 27 -7 20
8
Resources Capital
18 15 - 34 -19 18
9
Sham Shui Po
18 4 - 62 -58 7
10
HK U23
18 6 - 67 -61 1
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu19
74Ghi được21
90Thủng lưới29
1.51Bàn thắng mỗi trận1.11
11Giữ sạch lưới6
33Trên 2.5 bàn12
26Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu