Rangers vs Wofoo Tai Po
Tỷ số chung cuộc: Rangers 1-4 Wofoo Tai Po tại Premier League, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rangers thắng 3, hòa 1, Wofoo Tai Po thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 16
- Sân vận động
- Tsing Yi Sports Ground, Tsing Yi
- Phong độ
- LLLWL Rangers
- WLWWL Wofoo Tai Po
- 18' 0-1 Lucas Silva
- 27' 0-2 Guilherme Biteco
- 29' Y. Kamigata 1-2
- 42' Lau Chi-Lok
- HT1-2
- 49' Gerson
- 75' Chung Wai-Keung
- 76' ▲ Chiu Ching Yu Sergio ▼ Lau Chi Lok
- 76' ▲ Remi Dujardin ▼ Lam Ka Wai
- 80' 1-3 Lucas Silva
- 82' ▲ Fung Kwun Ming ▼ Guilherme Biteco
- 87' ▲ Au Yeung Yiu Chung ▼ N. Ibrahim
- 88' 1-4 Philip Chan Siu Kwan
- 90'+1 ▲ Wong Cho Sum ▼ Chung Wai Keung
- 90'+1 ▲ Kwok Chun Nok ▼ Lucas Silva
- FT1-4
Đội hình
- Lo Siu Kei
- Lo Kwan Yee
- M. Rindo
- Kim Min-Kyu
- R. Hayashi
- Lam Ka Wai ▼ 76'
- Y. Kanda
- Lam Hin Ting
- Lau Chi Lok ▼ 76'
- Y. Kamigata
- N. Ibrahim ▼ 87'
Dự bị 9
- Chiu Ching Yu Sergio ▲ 76'
- Remi Dujardin ▲ 76'
- Au Yeung Yiu Chung ▲ 87'
- Chan Kun Sun
- Jean-Jacques Kilama
- Leung Hoi Chun
- Loong Tsz Hin
- Ma Yung Sang
- Yiu Ho Ming
- Tse Ka Wing
- Gérson
- Lee Ka Ho
- Gabriel Moreira
- Marcão
- Philip Chan Siu Kwan
- Guilherme Biteco ▼ 82'
- Cheng Tsz Sum
- Lucas Silva ▼ 90'
- Chung Wai Keung ▼ 90'
- Michel Renner
Dự bị 11
- Fung Kwun Ming ▲ 82'
- Wong Cho Sum ▲ 90'
- Kwok Chun Nok ▲ 90'
- Cheung Lik Hang
- Chin Alex Palelei
- Lin Chi Kei
- Pang Yam Pung
- Pun Tsz Hei
- Wong Hin Sum ▲ 90'
- Yuen Hei Kan
- Yung Hui To
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 54 - 13 | +41 | 48 | |
| 2 | 18 | 55 - 12 | +43 | 42 | |
| 3 | 18 | 36 - 9 | +27 | 42 | |
| 4 | 18 | 40 - 10 | +30 | 40 | |
| 5 | 18 | 37 - 15 | +22 | 31 | |
| 6 | 19 | 39 - 33 | +6 | 21 | |
| 7 | 18 | 26 - 40 | -14 | 18 | |
| 8 | 17 | 15 - 42 | -27 | 17 | |
| 9 | 18 | 17 - 46 | -29 | 11 | |
| 10 | 18 | 9 - 67 | -58 | 6 | |
| 11 | 18 | 12 - 53 | -41 | 6 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers
So sánh
24Trận đấu21
46Ghi được41
46Thủng lưới13
1.92Bàn thắng mỗi trận1.95
8Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn11
20Hiệp hai24