HK U23
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Resources Capital

HK U23 vs Resources Capital

Tỷ số chung cuộc: HK U23 2-1 Resources Capital tại Premier League, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: HK U23 thắng 1, hòa 1, Resources Capital thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 16
Sân vận động
Hammer Hill Road Sports Ground, Hong Kong
Phong độ
LLLWL HK U23
LWLWL Resources Capital
  1. 7' C. Moon
  2. 8' Lam Hok Hei 1-0
  3. 30' L. Lee
  4. 37' I. Tang
  5. HT1-0
  6. 46' Ho Sze Chit Wong Ching Tak
  7. 55' Kim Sang-Woo
  8. 57' K. Umedaphản lưới 2-0
  9. 66' Lee Cheuk Hin Ho Lung Ho
  10. 70' Ki Sze Ho Lam Lok Yin Jerry
  11. 77' Tsang Chun Hin Cheng King Ho
  12. 80' Law Cheuk Hei Lam Chi Fung
  13. 82' Hui Chak Wai Y. Shibata
  14. 87' Korani Krisna R Lee Lok Him
  15. 87' Ng Man Hei Lam Hok Hei
  16. 90'+3 C. R. Cheng
  17. 90'+6 C. Law
  18. 90'+10 K. Korani
  19. 90'+4 2-1 Kim Hyun-Ho
  20. FT2-1

Đội hình

HK U23 HLV: Szeto Man Chun
  1. Wan Michael
  2. Leung Wai Fung ▼ 80'
  3. Lai Hoi To
  4. Sung Wang Ngai Kohki
  5. Kwok Tsz Kaai
  6. Cheng Chun Wang Ryan
  7. Tang In Chim
  8. Ho Lung Ho ▼ 66'
  9. Lam Hok Hei ▼ 87'
  10. Lam Chi Fung ▼ 80'
  11. Lee Lok Him ▼ 87'

Dự bị 10

  1. Lee Cheuk Hin ▲ 66'
  2. Law Cheuk Hei ▲ 80'
  3. Korani Krisna R ▲ 87'
  4. Ng Man Hei ▲ 87'
  5. Ho Ka Chi
  6. Lo Kam Wang
  7. Ma Chin Ho
  8. Ng Pak Hei ▲ 87'
  9. Tang Tsz Long
  10. Yue Yi Xing Brad
Resources Capital HLV: Ho Shun Yin
  1. Pong Cheuk Hei
  2. Cheng King Ho ▼ 77'
  3. Kim Sang-Woo
  4. Kim Hyun-Ho
  5. K. Umeda
  6. Chiu Wan Chun
  7. Lam Lok Yin Jerry ▼ 70'
  8. Wong Ching Tak ▼ 46'
  9. Moon Chi-Sung
  10. Y. Shibata ▼ 82'
  11. Lee Yoon-Kwon

Dự bị 12

  1. Ho Sze Chit ▲ 46'
  2. Ki Sze Ho ▲ 70'
  3. Tsang Chun Hin ▲ 77'
  4. Hui Chak Wai ▲ 82'
  5. Au Yeung Ho Ming
  6. Chan Ka Ho
  7. Cheung Ching Wan
  8. Lui Cheuk Kan
  9. Tsui King Yau Isaac
  10. Wong To Lam Vito
  11. Yeung Hin Lok
  12. Yoong Ka Hei

Thống kê

05
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Warriors
18 54 - 13 +41 48
2
Kitchee SC
18 55 - 12 +43 42
3
Wofoo Tai Po
18 36 - 9 +27 42
4
Eastern
18 40 - 10 +30 40
5
Southern District
18 37 - 15 +22 31
6
Rangers
19 39 - 33 +6 21
7
North District
18 26 - 40 -14 18
8
Hong Kong FC
17 15 - 42 -27 17
9
Sham Shui Po
18 17 - 46 -29 11
10
HK U23
18 9 - 67 -58 6
11
Resources Capital
18 12 - 53 -41 6
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers

So sánh

21Trận đấu21
13Ghi được14
77Thủng lưới57
0.62Bàn thắng mỗi trận0.67
2Giữ sạch lưới3
18Trên 2.5 bàn14
8Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu