Resources Capital
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
HK U23

Resources Capital vs HK U23

Tỷ số chung cuộc: Resources Capital 1-0 HK U23 tại Premier League, 7 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Resources Capital thắng 2, hòa 1, HK U23 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 18
Sân vận động
Tsing Yi Sports Ground, Tsing Yi
Trọng tài
Law Bik Chi
Phong độ
LWLWL Resources Capital
LLLWL HK U23
  1. 11' Tsang Chung Nam Albert Canal
  2. 17' Wong Ho Yin Cheung Chun Hin Marco
  3. 23' Chan Siu Kwan 1-0
  4. 44' W. F. Leung
  5. 45'+4 P. Gallego
  6. HT1-0
  7. 46' Korani Krisna R Lam Chi Fung
  8. 47' K. Korani
  9. 66' Kwok Tsz Kaai Law Hiu Chung
  10. 66' Tang In Chim Ho Lung Ho
  11. 68' Ki Sze Ho P. Gállego
  12. 68' R. Odu Wong Wai Kwok
  13. 68' Yeung Hin Lok Yip Cheuk Man
  14. 77' Sung Wang Ngai Kohki Lai Hoi To
  15. 82' Chiu Wan Chun Chan Siu Kwan
  16. FT1-0

Đội hình

Resources Capital HLV: Joan Esteva
  1. Ho Kwok Chuen
  2. Cheng King Ho
  3. Albert Canal ▼ 11'
  4. Yip Cheuk Man ▼ 68'
  5. Chan Siu Kwan ▼ 82'
  6. Felipe Sá
  7. Lam Jordan Lok Kan
  8. Wong Wai Kwok ▼ 68'
  9. Lau Kwan Ching
  10. P. Gállego ▼ 68'
  11. R. Sendra

Dự bị 12

  1. Tsang Chung Nam ▲ 11'
  2. Ki Sze Ho ▲ 68'
  3. R. Odu ▲ 68'
  4. Yeung Hin Lok ▲ 68'
  5. Chiu Wan Chun ▲ 82'
  6. Au Yeung Ho Ming
  7. Ho Sze Chit
  8. Lam Chun Kit
  9. Law Ho Yeung Justin
  10. Ng Ka Yeung
  11. Tena
  12. Yoong Ka Hei
HK U23 HLV: Szeto Man Chun
  1. Wan Michael
  2. Cheung Chun Hin Marco ▼ 17'
  3. Leung Wai Fung ▼ 46'
  4. Lai Hoi To ▼ 77'
  5. Yim Kai Cheuk Anson
  6. Law Hiu Chung ▼ 66'
  7. Lam Lok Yin Jerry
  8. Ho Lung Ho ▼ 66'
  9. Yuen Sai Kit
  10. Lam Chi Fung ▼ 46'
  11. Lee Lok Him

Dự bị 11

  1. Wong Ho Yin ▲ 17'
  2. Korani Krisna R ▲ 46'
  3. Kwok Tsz Kaai ▲ 66'
  4. Tang In Chim ▲ 66'
  5. Sung Wang Ngai Kohki ▲ 77'
  6. Chan Yun Tung
  7. Ho Ka Chi
  8. Lee Chun Yin Ryan
  9. Ng Man Hei
  10. Ng Pak Hei
  11. Ngan Ngo Tin

Thống kê

01
20

So sánh

20Trận đấu20
16Ghi được6
38Thủng lưới73
0.8Bàn thắng mỗi trận0.3
4Giữ sạch lưới0
11Trên 2.5 bàn15
11Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu