Resources Capital
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
HK U23

Resources Capital vs HK U23

Tỷ số chung cuộc: Resources Capital 0-0 HK U23 tại Premier League, 3 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Resources Capital thắng 2, hòa 1, HK U23 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 3
Sân vận động
Tsing Yi Sports Ground, Tsing Yi
Phong độ
LWLWL Resources Capital
LLLWL HK U23
  1. 42' B. Smith
  2. 45' Y. E. Tsang
  3. 45'+4 Lui Cheuk Kan Hui Chak Wai
  4. HT0-0
  5. 46' Lai Hoi To Yim Kai Cheuk Anson
  6. 51' C. R. Cheng
  7. 51' Ho Sze Chit Caíque Ribeiro
  8. 51' Wong Ching Tak Yuen Sai Kit
  9. 65' Ho Ka Chi Lee Lok Him
  10. 65' Ho Lung Ho Tang In Chim
  11. 66' K. Ho
  12. 69' C. Tsang
  13. 70' B. Tandy Ortega Ki Sze Ho
  14. 74' K. Lau
  15. 80' Lam Chi Fung Lau Ka Kiu
  16. 90'+1 B. Tandy Ortega
  17. 90'+3 A. Dujardin Cheng Chun Wang Ryan
  18. FT0-0

Đội hình

Resources Capital HLV: Ha Hyeok-Jun
  1. Chan Ka Ho
  2. Cheng King Ho
  3. B. Smith
  4. Tsang Chung Nam
  5. Hui Chak Wai ▼ 45'
  6. Chiu Wan Chun
  7. Lam Lok Yin Jerry
  8. Moon Chi-Sung
  9. Yuen Sai Kit ▼ 51'
  10. Ki Sze Ho ▼ 70'
  11. Caíque Ribeiro ▼ 51'

Dự bị 12

  1. Lui Cheuk Kan ▲ 45'
  2. Ho Sze Chit ▲ 51'
  3. Wong Ching Tak ▲ 51'
  4. B. Tandy Ortega ▲ 70'
  5. A. Okamura
  6. Au Yeung Ho Ming
  7. Mak Tsz Hin
  8. Pong Cheuk Hei
  9. Tsang Chun Hin
  10. Tsui King Yau Isaac
  11. Yeung Hin Lok
  12. Yoong Ka Hei
HK U23 HLV: Szeto Man Chun
  1. Wan Michael
  2. Leung Wai Fung
  3. Tsang Yi Hang Ellison
  4. Yim Kai Cheuk Anson ▼ 46'
  5. Kwok Tsz Kaai
  6. Cheng Chun Wang Ryan ▼ 90'
  7. Tang In Chim ▼ 65'
  8. Lam Hok Hei
  9. Lee Lok Him ▼ 65'
  10. Korani Krisna R
  11. Lau Ka Kiu ▼ 80'

Dự bị 12

  1. Lai Hoi To ▲ 46'
  2. Ho Ka Chi ▲ 65'
  3. Ho Lung Ho ▲ 65'
  4. Lam Chi Fung ▲ 80'
  5. A. Dujardin ▲ 90'
  6. Lee Cheuk Hin
  7. Lo Chun Hin
  8. Ma Chin Ho
  9. Ng Man Hei
  10. Sung Wang Ngai Kohki
  11. Tang Tsz Long
  12. Yue Yi Xing Brad

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Warriors
18 54 - 13 +41 48
2
Kitchee SC
18 55 - 12 +43 42
3
Wofoo Tai Po
18 36 - 9 +27 42
4
Eastern
18 40 - 10 +30 40
5
Southern District
18 37 - 15 +22 31
6
Rangers
19 39 - 33 +6 21
7
North District
18 26 - 40 -14 18
8
Hong Kong FC
17 15 - 42 -27 17
9
Sham Shui Po
18 17 - 46 -29 11
10
HK U23
18 9 - 67 -58 6
11
Resources Capital
18 12 - 53 -41 6
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers

So sánh

21Trận đấu21
14Ghi được13
57Thủng lưới77
0.67Bàn thắng mỗi trận0.62
3Giữ sạch lưới2
14Trên 2.5 bàn18
9Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu