HK U23
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Resources Capital

HK U23 vs Resources Capital

Tỷ số chung cuộc: HK U23 0-3 Resources Capital tại Premier League, 30 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: HK U23 thắng 1, hòa 1, Resources Capital thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 4
Sân vận động
Tseung Kwan O Sports Ground, Hong Kong
Trọng tài
Hing Fu Tang
Phong độ
LLLWL HK U23
LWLWL Resources Capital
  1. 13' 0-1 Felipe Sá
  2. 32' W. F. Leung
  3. 35' C. Yip
  4. HT0-1
  5. 46' Yeung Hin Lok Albert Canal
  6. 48' C. R. Lee
  7. 58' Lai Pui Kei Tang In Chim
  8. 58' Lee Lok Him Lam Lok Yin Jerry
  9. 64' Ng Ka Yeung Lau Kwan Ching
  10. 64' Wong Wai Kwok Ki Sze Ho
  11. 69' H. Yeung
  12. 73' Ng Pak Hei Lam Chi Fung
  13. 76' 0-2 Felipe Sá
  14. 79' Chan Adriel Demian Lee Chun Yin Ryan
  15. 81' Chiu Wan Chun Wong Ching Tak
  16. 88' Chau Yui Wang Hirokane Harima
  17. 88' 0-3 Felipe Sá
  18. FT0-3

Đội hình

HK U23 HLV: Szeto Man Chun
  1. Pong Cheuk Hei
  2. Leung Wai Fung ▼ 73'
  3. Wong Ho Yin
  4. Chan Yun Tung
  5. Yim Kai Cheuk Anson
  6. Lee Chun Yin Ryan ▼ 79'
  7. Law Hiu Chung
  8. Lam Lok Yin Jerry ▼ 58'
  9. Tang In Chim ▼ 58'
  10. Yuen Sai Kit
  11. Lam Chi Fung ▼ 73'

Dự bị 12

  1. Lai Pui Kei ▲ 58'
  2. Lee Lok Him ▲ 58'
  3. Ng Pak Hei ▲ 73'
  4. Chan Adriel Demian ▲ 79'
  5. Cheung Chun Hin Marco
  6. Ho Ka Chi
  7. Ho Lung Ho
  8. Kwok Tsz Kaai
  9. Lai Hoi To
  10. Ngan Ngo Tin
  11. Sung Wang Ngai Kohki
  12. Wan Michael
Resources Capital HLV: Ho Shun Yin
  1. Lam Chun Kit
  2. Cheng King Ho
  3. Albert Canal ▼ 46'
  4. Yip Cheuk Man
  5. Felipe Sá
  6. Lam Jordan Lok Kan
  7. Tena
  8. Lau Kwan Ching ▼ 64'
  9. Wong Ching Tak ▼ 81'
  10. Hirokane Harima ▼ 88'
  11. Ki Sze Ho ▼ 64'

Dự bị 11

  1. Yeung Hin Lok ▲ 46'
  2. Ng Ka Yeung ▲ 64'
  3. Wong Wai Kwok ▲ 64'
  4. Chiu Wan Chun ▲ 81'
  5. Chau Yui Wang ▲ 88'
  6. Au Yeung Ho Ming
  7. B. Tandy Ortega
  8. Ho Kwok Chuen
  9. Ho Sze Chit
  10. Law Ho Yeung Justin
  11. Yoong Ka Hei

Thống kê

02
20

So sánh

20Trận đấu20
6Ghi được16
73Thủng lưới38
0.3Bàn thắng mỗi trận0.8
0Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn11
4Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu