CD Motagua vs Lobos Upnfm
Tỷ số chung cuộc: CD Motagua 2-0 Lobos Upnfm tại Liga Nacional, 11 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Motagua thắng 6, hòa 2, Lobos Upnfm thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Clausura · Vòng 11
- Phong độ
- WDWWD CD Motagua
- LLLWW Lobos Upnfm
- 28' A. Reyes 1-0
- 34' ▲ E. Guity ▼ C. Ardon
- 39' M. Santos
- 42' ▲ C. Rochez ▼ J. Garcia
- 45' J. Rochez
- HT1-0
- 46' ▲ D. Melendez ▼ A. Reyes
- 46' ▲ M. Morales ▼ E. Lopez
- 46' R. Gomez 2-0
- 58' ▲ L. Vega ▼ M. Santos
- 58' ▲ J. Macias ▼ J. Serrano
- 59' ▲ Romario ▼ C. Mejia
- 61' ▲ C. Gutierrez ▼ E. Vasquez
- 61' ▲ K. Pena ▼ J. Rochez
- 66' E. Guity
- 68' L. Ortiz
- 78' ▲ O. Discua ▼ R. Gomez
- 88' C. Rochez
- 90'+3 C. Gutierrez
- FT2-0
Đội hình
- 22L. Ortiz
- 26L. Santamaria
- 34G. Sacaza
- 12M. Santos ▼ 58'
- 17J. Portillo
- 56C. Palma
- 10R. Gomez ▼ 78'
- 23A. Reyes ▼ 46'
- 7J. Serrano ▼ 58'
- 19R. De Olivera
- 77C. Mejia ▼ 59'
Dự bị 12
- 25M. Licona
- 2P. Cacho
- 4L. Vega ▲ 58'
- 6R. Zapata
- 42J. Argueta
- 5O. Discua ▲ 78'
- 8D. Melendez ▲ 46'
- 15A. Hernandez
- 27J. Macias ▲ 58'
- 11Romario ▲ 59'
- 14A. Barrios
- 29John Kleber
- 12A. Guity
- 25G. Onofre
- 4J. Garcia ▼ 42'
- 5A. Zuniga
- 22C. Ardon ▼ 34'
- 20E. Lopez ▼ 46'
- 3G. J. Rodas Andrino
- 8J. Nunez
- 16E. Vasquez ▼ 61'
- 11R. Moreira
- 9J. Rochez ▼ 61'
Dự bị 11
- 1C. Valladares
- 13C. Gutierrez ▲ 61'
- 21E. Guity ▲ 34'
- 7C. Rochez ▲ 42'
- 10M. Morales ▲ 46'
- 17J. Padilla
- 26B. Lopez
- 59E. Gradiz
- 27K. Pena ▲ 61'
- 51O. Martinez
- 65A. Coello
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 45 - 27 | +18 | 44 | |
| 2 | 20 | 41 - 15 | +26 | 42 | |
| 3 | 4 | 2 - 7 | -5 | 2 | |
| 4 | 20 | 34 - 20 | +14 | 29 | |
| 5 | 20 | 29 - 22 | +7 | 29 | |
| 6 | 20 | 38 - 30 | +8 | 27 | |
| 7 | 20 | 24 - 30 | -6 | 26 | |
| 8 | 20 | 28 - 42 | -14 | 21 | |
| 9 | 20 | 29 - 35 | -6 | 18 | |
| 10 | 20 | 23 - 42 | -19 | 14 | |
| 11 | 20 | 22 - 57 | -35 | 11 |
Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu40
95Ghi được47
74Thủng lưới60
1.58Bàn thắng mỗi trận1.18
15Giữ sạch lưới9
32Trên 2.5 bàn16
53Hiệp hai25