Lobos Upnfm vs CD Motagua
Tỷ số chung cuộc: Lobos Upnfm 0-0 CD Motagua tại Liga Nacional, 28 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lobos Upnfm thắng 2, hòa 2, CD Motagua thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Apertura · Vòng 20
- Sân vận động
- Estadio Emilio Williams Agasse, Choluteca
- Phong độ
- DLLLW Lobos Upnfm
- WDWWD CD Motagua
- 16' J. Ruiz
- HT0-0
- 46' ▲ E. Vasquez ▼ J. Ruiz
- 46' ▲ G. Mejia ▼ J. Padilla
- 48' R. Gomez
- 61' ▲ K. Pena ▼ J. Rochez
- 70' R. Garcia
- 74' ▲ G. Sacaza ▼ L. Vega
- 74' ▲ M. Vazquez ▼ C. Mejia
- 76' C. Palma
- 82' ▲ M. Morales ▼ R. Moreira
- 82' ▲ D. Oliva ▼ John Kleber
- 85' ▲ L. Melendez ▼ R. Gomez
- 85' ▲ E. Izaguirre ▼ J. Macias
- 86' C. Melendez
- 89' ▲ E. Lopez ▼ F. Garcia
- 90' E. Izaguirre
- FT0-0
Đội hình
- 12A. Guity
- 3G. J. Rodas Andrino
- 5F. Garcia ▼ 89'
- 18R. Garcia
- 24O. Barrios
- 14J. Fiallos
- 28S. Davila
- 17J. Padilla ▼ 46'
- 11R. Moreira ▼ 82'
- 9J. Rochez ▼ 61'
- 46J. Ruiz ▼ 46'
Dự bị 9
- 1C. Valladares
- 20E. Lopez ▲ 89'
- 16E. Vasquez ▲ 46'
- 10M. Morales ▲ 82'
- 27K. Pena ▲ 61'
- 2L. Lopez
- 21M. Erick
- 8G. Mejia ▲ 46'
- 50M. Alvarenga
- 22L. Ortiz
- 2S. Cardozo Coitinho
- 4L. Vega ▼ 74'
- 35C. Melendez
- 17J. Portillo
- 10R. Gomez ▼ 85'
- 8D. Melendez
- 77C. Mejia ▼ 74'
- 27J. Macias ▼ 85'
- 29John Kleber ▼ 82'
- 56C. Palma
Dự bị 13
- 25M. Licona
- 6R. Zapata
- 14C. Argueta
- 34G. Sacaza ▲ 74'
- 23J. Nunez
- 21L. Melendez ▲ 85'
- 28A. Avila
- 42J. Argueta
- 38M. Vazquez ▲ 74'
- 59J. Albino
- 33E. Izaguirre ▲ 85'
- 63C. Gomez
- 53D. Oliva ▲ 82'
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 45 - 27 | +18 | 44 | |
| 2 | 20 | 41 - 15 | +26 | 42 | |
| 3 | 4 | 2 - 7 | -5 | 2 | |
| 4 | 20 | 34 - 20 | +14 | 29 | |
| 5 | 20 | 29 - 22 | +7 | 29 | |
| 6 | 20 | 38 - 30 | +8 | 27 | |
| 7 | 20 | 24 - 30 | -6 | 26 | |
| 8 | 20 | 28 - 42 | -14 | 21 | |
| 9 | 20 | 29 - 35 | -6 | 18 | |
| 10 | 20 | 23 - 42 | -19 | 14 | |
| 11 | 20 | 22 - 57 | -35 | 11 |
Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu60
47Ghi được95
60Thủng lưới74
1.18Bàn thắng mỗi trận1.58
9Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn32
25Hiệp hai53