CD Motagua vs Lobos Upnfm
Tỷ số chung cuộc: CD Motagua 5-0 Lobos Upnfm tại Liga Nacional, 7 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Motagua thắng 6, hòa 2, Lobos Upnfm thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Clausura · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio José de la Paz Herrera Uclés, Tegucigalpa
- Phong độ
- WDWWD CD Motagua
- DLLLW Lobos Upnfm
- 1' O. Padilla 1-0
- 8' R. Auzmendi 2-0
- 10' R. Auzmendi 3-0
- 30' M. Godoy
- 35' ▲ E. Silveira ▼ M. Godoy
- 35' ▲ J. Padilla ▼ J. Róchez
- 38' J. Rochez
- 44' R. Auzmendi
- HT3-0
- 46' ▲ M. Vazquez ▼ Y. Mejía
- 46' ▲ M. Aceituno ▼ C. Róchez
- 60' ▲ C. Argueta ▼ C. Mejía
- 61' J. Ponce
- 66' R. Auzmendi 4-0
- 67' ▲ R. Flores ▼ K. Peña
- 67' ▲ Y. Abraham ▼ C. Gutiérrez
- 69' M. Vazquez 5-0
- 70' M. Vazquez
- 71' ▲ J. García ▼ Cristopher Meléndez
- 77' ▲ D. Ledesma ▼ R. Auzmendi
- 77' ▲ R. Gómez ▼ W. Martínez
- 85' R. Flores
- FT5-0
Đội hình
- J. Rougier
- M. Santos
- S. Cardozo
- Cristopher Meléndez ▼ 71'
- R. Zapata
- G. Sacaza
- W. Martínez ▼ 77'
- C. Mejía ▼ 60'
- O. Padilla
- Y. Mejía ▼ 46'
- R. Auzmendi ▼ 77'
Dự bị 12
- M. Vazquez ▲ 46'
- C. Argueta ▲ 60'
- J. García ▲ 71'
- D. Ledesma ▲ 77'
- R. Gómez ▲ 77'
- E. Maldonado
- J. Macías
- J. Núñez
- J. Portillo
- M. Licona
- A. Jarvis
- H. Castellanos
- S. King
- K. Álvarez
- M. Godoy ▼ 35'
- G. Rodas
- F. García
- J. García
- C. Róchez ▼ 46'
- J. Róchez ▼ 35'
- K. Peña ▼ 67'
- J. Ponce
- C. Gutiérrez ▼ 67'
Dự bị 12
- E. Silveira ▲ 35'
- J. Padilla ▲ 35'
- M. Aceituno ▲ 46'
- R. Flores ▲ 67'
- Y. Abraham ▲ 67'
- B. López
- C. Valladares
- E. López
- H. Osorio
- J. Fúnez
- L. Medina
- Ó. Barrios
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 38 - 15 | +23 | 38 | |
| 3 | 18 | 33 - 18 | +15 | 30 | |
| 3 | 18 | 20 - 14 | +6 | 29 | |
| 4 | 18 | 23 - 21 | +2 | 25 | |
| 6 | 18 | 22 - 23 | -1 | 22 | |
| 7 | 18 | 20 - 24 | -4 | 21 | |
| 8 | 18 | 18 - 31 | -13 | 16 | |
| 8 | 18 | 30 - 32 | -2 | 20 | |
| 10 | 18 | 17 - 34 | -17 | 14 | |
| 10 | 18 | 7 - 28 | -21 | 12 |
So sánh
52Trận đấu36
100Ghi được36
54Thủng lưới62
1.92Bàn thắng mỗi trận1
15Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn18
57Hiệp hai22