CD Motagua vs Lobos Upnfm
Tỷ số chung cuộc: CD Motagua 3-3 Lobos Upnfm tại Liga Nacional, 14 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Motagua thắng 6, hòa 2, Lobos Upnfm thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Apertura · Vòng 9
- Phong độ
- WDWWD CD Motagua
- DLLLW Lobos Upnfm
- 15' F. Garcia
- 20' 0-1 C. Gutierrez
- 25' 0-2 M. Baquedano
- 26' R. Gomez
- 31' R. Gomez11m 1-2
- HT1-2
- 46' ▲ C. Melendez ▼ C. Argueta
- 46' ▲ J. Macias ▼ J. Serrano
- 53' 1-3 F. Garcia
- 54' ▲ M. Vazquez ▼ J. Nunez
- 65' M. Baquedano
- 69' ▲ A. Hernandez ▼ J. Ponce
- 70' ▲ K. Pena ▼ M. Baquedano
- 76' ▲ R. Zapata ▼ J. Portillo
- 77' ▲ J. Padilla ▼ R. Garcia
- 82' J. Macias 2-3
- 85' ▲ Y. Castillo ▼ M. Cabrera
- 89' ▲ C. Ardon ▼ R. Moreira
- 90'+6 G. Mejia
- 90' D. Melendez 3-3
- FT3-3
Đội hình
- 22L. Ortiz
- 14C. Argueta ▼ 46'
- 34G. Sacaza
- 12M. Santos
- 17J. Portillo ▼ 76'
- 8D. Melendez
- 23J. Nunez ▼ 54'
- 10R. Gomez
- 77C. Mejia
- 7J. Serrano ▼ 46'
- 11M. Cabrera ▼ 85'
Dự bị 12
- 25M. Licona
- 6R. Zapata ▲ 76'
- 35C. Melendez ▲ 46'
- 26L. Crisanto
- 21L. Melendez
- 27J. Macias ▲ 46'
- 28A. Avila
- 1E. Munguia
- 15Y. Castillo ▲ 85'
- 42J. Argueta
- 38M. Vazquez ▲ 54'
- 33E. Izaguirre
- 12A. Guity
- 5F. Garcia
- 28S. Davila
- 3G. J. Rodas Andrino
- 14J. Fiallos
- 6J. Ponce ▼ 69'
- 18R. Garcia ▼ 77'
- 32M. Baquedano ▼ 70'
- 13C. Gutierrez
- 8G. Mejia
- 11R. Moreira ▼ 89'
Dự bị 12
- 1C. Valladares
- 20E. Lopez
- 15A. Hernandez ▲ 69'
- 17J. Padilla ▲ 77'
- 26B. Lopez
- 10M. Morales
- 27K. Pena ▲ 70'
- 2L. Lopez
- 21G. Martinez
- 29P. Gotay
- 22C. Ardon ▲ 89'
- 19E. Amador
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 45 - 27 | +18 | 44 | |
| 2 | 20 | 41 - 15 | +26 | 42 | |
| 3 | 4 | 2 - 7 | -5 | 2 | |
| 4 | 20 | 34 - 20 | +14 | 29 | |
| 5 | 20 | 29 - 22 | +7 | 29 | |
| 6 | 20 | 38 - 30 | +8 | 27 | |
| 7 | 20 | 24 - 30 | -6 | 26 | |
| 8 | 20 | 28 - 42 | -14 | 21 | |
| 9 | 20 | 29 - 35 | -6 | 18 | |
| 10 | 20 | 23 - 42 | -19 | 14 | |
| 11 | 20 | 22 - 57 | -35 | 11 |
Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu40
95Ghi được47
74Thủng lưới60
1.58Bàn thắng mỗi trận1.18
15Giữ sạch lưới9
32Trên 2.5 bàn16
53Hiệp hai25