CD Motagua
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Victoria

CD Motagua vs Victoria

Tỷ số chung cuộc: CD Motagua 1-1 Victoria tại Liga Nacional, 8 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Motagua thắng 7, hòa 3, Victoria thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 4
Phong độ
WDWWD CD Motagua
LLWLL Victoria
  1. 35' J. Macias 1-0
  2. 36' K. Kelly C. Matute
  3. 38' 1-1 M. Espinal
  4. HT1-1
  5. 51' A. Banegas
  6. 57' J. Serrano C. Mejia
  7. 65' L. Vega R. Zapata
  8. 65' D. Melendez J. Macias
  9. 77' A. Hernandez A. Portillo
  10. 78' J. Garcia R. Blackburn
  11. 84' A. Reyes Romario
  12. 90' O. Suazo S. Card
  13. 90' J. Sanchez O. Barrios
  14. FT1-1

Đội hình

CD Motagua HLV: Javier Lopez
  1. 22L. Ortiz
  2. 35C. Melendez
  3. 12M. Santos
  4. 34G. Sacaza
  5. 6R. Zapata ▼ 65'
  6. 5O. Discua
  7. 10R. Gomez
  8. 27J. Macias ▼ 65'
  9. 77C. Mejia ▼ 57'
  10. 11Romario ▼ 84'
  11. 19R. De Olivera

Dự bị 12

  1. 25M. Licona
  2. 2P. Cacho
  3. 4L. Vega ▲ 65'
  4. 7J. Serrano ▲ 57'
  5. 37D. Melendez ▲ 65'
  6. 14A. Barrios
  7. 15A. Hernandez ▲ 77'
  8. 23A. Reyes ▲ 84'
  9. 26L. Santamaria
  10. 51J. Garcia ▲ 78'
  11. 56C. Palma
  12. 43A. Oyuela
Victoria HLV: David Patino
  1. 12M. Perello
  2. 4E. Oliva
  3. 3O. Barrios ▼ 90'
  4. 5A. Banegas
  5. 20M. Espinal
  6. 16A. Portillo ▼ 77'
  7. 28A. Barrios
  8. 6C. Matute ▼ 36'
  9. 48S. Card ▼ 90'
  10. 19Y. Lahera
  11. 9R. Blackburn ▼ 78'

Dự bị 12

  1. 1E. Flores
  2. 33J. Garcia ▲ 78'
  3. 8K. Kelly ▲ 36'
  4. 52A. Hernandez ▲ 77'
  5. 32D. Monico
  6. 36A. Cruz
  7. 38L. Ramirez
  8. 65L. Sevilla
  9. 26E. Sanchez
  10. 29O. Suazo ▲ 90'
  11. 25B. Chavez
  12. 24J. Sanchez ▲ 90'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Olimpia
20 45 - 27 +18 44
2
CD Marathon
20 41 - 15 +26 42
3
CD Motagua
4 2 - 7 -5 2
4
Platense FC
20 34 - 20 +14 29
5
Real Espana
20 29 - 22 +7 29
6
Olancho
20 38 - 30 +8 27
7
Lobos Upnfm
20 24 - 30 -6 26
8
Juticalpa
20 28 - 42 -14 21
9
Génesis
20 29 - 35 -6 18
10
Victoria
20 23 - 42 -19 14
11
Atlético Choloma
20 22 - 57 -35 11
Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu39
95Ghi được48
74Thủng lưới79
1.58Bàn thắng mỗi trận1.23
15Giữ sạch lưới1
32Trên 2.5 bàn26
53Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu