Victoria vs CD Motagua
Tỷ số chung cuộc: Victoria 1-3 CD Motagua tại Liga Nacional, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Victoria thắng 0, hòa 3, CD Motagua thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Apertura · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Municipal Ceibeño Nilmo Edwards, La Ceiba
- Phong độ
- LLWLL Victoria
- WDWWD CD Motagua
- 28' R. Espinal
- 34' A. Banegas
- 38' J. Portillo
- 41' H. Aranda
- 44' 0-1 Carlos Meléndez
- HT0-1
- 46' ▲ J. Tobías ▼ Á. Barrios
- 46' ▲ L. Hurtado ▼ C. Almendarez
- 46' ▲ M. Arzú ▼ H. Aranda
- 54' K. Güiti 1-1
- 56' ▲ R. Zapata ▼ J. Portillo
- 65' ▲ C. Mejía ▼ C. Argueta
- 65' ▲ R. Castillo ▼ R. Auzmendi
- 69' 1-2 C. Mejía
- 71' ▲ G. Martínez ▼ K. Abbott
- 71' ▲ Ó. Barrios ▼ R. Espinal
- 73' ▲ E. Maldonado ▼ H. Castellanos
- 73' ▲ R. Gómez ▼ W. Martínez
- 80' M. Licona
- 90' 1-3 J. Serrano
- FT1-3
Đội hình
- E. Flores
- B. Beckeles
- R. Espinal ▼ 71'
- K. Güiti
- A. Banegas
- Á. Barrios ▼ 46'
- P. Cacho
- H. Aranda ▼ 46'
- C. Almendarez ▼ 46'
- R. Blackburn
- K. Abbott ▼ 71'
Dự bị 11
- J. Tobías ▲ 46'
- L. Hurtado ▲ 46'
- M. Arzú ▲ 46'
- G. Martínez ▲ 71'
- Ó. Barrios ▲ 71'
- C. Arzú
- D. Rodríguez
- J. Mendoza
- J. Velásquez
- S. Card
- S. Guevara
- M. Licona
- S. Cardozo
- Cristopher Meléndez
- Carlos Meléndez
- J. Portillo ▼ 56'
- H. Castellanos ▼ 73'
- W. Martínez ▼ 73'
- D. Meléndez
- J. Serrano
- C. Argueta ▼ 65'
- R. Auzmendi ▼ 65'
Dự bị 12
- R. Zapata ▲ 56'
- C. Mejía ▲ 65'
- R. Castillo ▲ 65'
- E. Maldonado ▲ 73'
- R. Gómez ▲ 73'
- A. Auzmendi
- J. Argueta
- J. Núñez
- J. Rougier
- L. Vega
- M. Santos
- Y. Mejía
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 38 - 15 | +23 | 38 | |
| 3 | 18 | 33 - 18 | +15 | 30 | |
| 3 | 18 | 20 - 14 | +6 | 29 | |
| 4 | 18 | 23 - 21 | +2 | 25 | |
| 6 | 18 | 22 - 23 | -1 | 22 | |
| 7 | 18 | 20 - 24 | -4 | 21 | |
| 8 | 18 | 18 - 31 | -13 | 16 | |
| 8 | 18 | 30 - 32 | -2 | 20 | |
| 10 | 18 | 17 - 34 | -17 | 14 | |
| 10 | 18 | 7 - 28 | -21 | 12 |
So sánh
40Trận đấu52
51Ghi được100
56Thủng lưới54
1.27Bàn thắng mỗi trận1.92
10Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn29
31Hiệp hai57