Victoria
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
CD Motagua

Victoria vs CD Motagua

Tỷ số chung cuộc: Victoria 1-1 CD Motagua tại Liga Nacional, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Victoria thắng 0, hòa 3, CD Motagua thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 18
Sân vận động
Estadio Municipal San Jorge, Olanchito
Phong độ
LLWLL Victoria
WDWWD CD Motagua
  1. 17' D. Rodriguez
  2. 24' C. Mejia
  3. 30' Cristopher Meléndezphản lưới 1-0
  4. 45'+1 C. Argueta Cristopher Meléndez
  5. 45'+1 E. Munguía O. Padilla
  6. HT1-0
  7. 55' 1-1 M. Vasquez
  8. 63' A. Banegas Y. Delgadillo
  9. 63' K. Kelly L. Franco
  10. 66' Y. Mejía J. Macías
  11. 68' E. Oliva H. Aranda
  12. 82' A. Portillo M. Arzú
  13. 82' K. Abbott C. Bernárdez
  14. 87' A. Jarvis C. Mejía
  15. FT1-1

Đội hình

Victoria HLV: D. Patiño
  1. A. Salazar
  2. F. Silva
  3. R. Espinal
  4. D. Rodríguez
  5. L. Franco ▼ 63'
  6. Á. Barrios
  7. P. Cacho
  8. H. Aranda ▼ 68'
  9. M. Arzú ▼ 82'
  10. C. Bernárdez ▼ 82'
  11. Y. Delgadillo ▼ 63'

Dự bị 12

  1. A. Banegas ▲ 63'
  2. K. Kelly ▲ 63'
  3. E. Oliva ▲ 68'
  4. A. Portillo ▲ 82'
  5. K. Abbott ▲ 82'
  6. Á. Cruz
  7. A. Hernandez
  8. C. Cálix
  9. M. Perelló
  10. M. Reyes
  11. S. Card
  12. W. Quaye
CD Motagua HLV: D. Vázquez
  1. M. Licona
  2. M. Santos
  3. S. Cardozo
  4. Cristopher Meléndez ▼ 45'
  5. L. Vega
  6. W. Martínez
  7. C. Mejía ▼ 87'
  8. O. Padilla ▼ 45'
  9. C. Portillo
  10. J. Macías ▼ 66'
  11. M. Vasquez

Dự bị 11

  1. C. Argueta ▲ 45'
  2. E. Munguía ▲ 45'
  3. Y. Mejía ▲ 66'
  4. A. Jarvis ▲ 87'
  5. D. Ledesma
  6. G. Sacaza
  7. J. Argueta
  8. J. García
  9. J. Núñez
  10. J. Rougier
  11. R. Auzmendi

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Olimpia
18 38 - 15 +23 38
3
CD Motagua
18 33 - 18 +15 30
3
Real Espana
18 20 - 14 +6 29
4
CD Marathon
18 23 - 21 +2 25
6
Génesis
18 22 - 23 -1 22
7
Olancho
18 20 - 24 -4 21
8
Lobos Upnfm
18 18 - 31 -13 16
8
Victoria
18 30 - 32 -2 20
10
CD Real Sociedad
18 17 - 34 -17 14
10
Juticalpa
18 7 - 28 -21 12

So sánh

40Trận đấu52
51Ghi được100
56Thủng lưới54
1.27Bàn thắng mỗi trận1.92
10Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn29
31Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu