CD Motagua vs Platense FC
Tỷ số chung cuộc: CD Motagua 2-0 Platense FC tại Liga Nacional, 30 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Motagua thắng 7, hòa 1, Platense FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Clausura · Vòng 2
- Phong độ
- WDWWD CD Motagua
- LLWLD Platense FC
- 15' R. Gomez
- 25' E. Puerto
- 25' O. Discua
- 27' Romario 1-0
- 45'+3 C. Melendez
- HT1-0
- 46' ▲ J. Garcia ▼ A. Hernandez
- 46' ▲ E. Urbina ▼ Y. Castillo
- 61' ▲ R. Flores ▼ M. Salinas
- 61' ▲ A. Aguilar ▼ G. Welcome
- 67' ▲ J. Serrano ▼ J. Macias
- 67' ▲ John Kleber ▼ R. De Olivera
- 71' ▲ D. Carter ▼ O. Padilla
- 72' ▲ C. Mejia ▼ Romario
- 75' John Kleber 2-0
- 77' ▲ J. Canelas ▼ Y. Arriola
- 79' ▲ C. Palma ▼ O. Discua
- 82' John Kleber
- 90' B. Santos
- FT2-0
Đội hình
- 22L. Ortiz
- 35C. Melendez
- 12M. Santos
- 34G. Sacaza
- 17J. Portillo
- 5O. Discua ▼ 79'
- 15A. Hernandez ▼ 46'
- 10R. Gomez
- 27J. Macias ▼ 67'
- 11Romario ▼ 72'
- 19R. De Olivera ▼ 67'
Dự bị 12
- 25M. Licona
- 2P. Cacho
- 4L. Vega
- 7J. Serrano ▲ 67'
- 14A. Barrios
- 77C. Mejia ▲ 72'
- 21L. Melendez
- 26L. Santamaria
- 29John Kleber ▲ 67'
- 51J. Garcia ▲ 46'
- 56C. Palma ▲ 79'
- 43Y. Oyuela
- 18J. A. Orobio Rincon
- 25S. Pozantes
- 21B. Santos
- 19C. Lopez Quinteros
- 15O. Padilla ▼ 71'
- 23M. Salinas ▼ 61'
- 3E. Garcia
- 34Y. Arriola ▼ 77'
- 8Y. Castillo ▼ 46'
- 12G. Welcome ▼ 61'
- 10E. Puerto
Dự bị 12
- 1B. Flores
- 2J. Mena
- 5M. Rodriguez
- 7R. Flores ▲ 61'
- 13D. Carter ▲ 71'
- 14E. Urbina ▲ 46'
- 17R. Corea
- 58R. Nunez
- 22A. Aguilar ▲ 61'
- 24P. Jhonson
- 26C. Castellanos
- 29J. Canelas ▲ 77'
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 45 - 27 | +18 | 44 | |
| 2 | 20 | 41 - 15 | +26 | 42 | |
| 3 | 4 | 2 - 7 | -5 | 2 | |
| 4 | 20 | 34 - 20 | +14 | 29 | |
| 5 | 20 | 29 - 22 | +7 | 29 | |
| 6 | 20 | 38 - 30 | +8 | 27 | |
| 7 | 20 | 24 - 30 | -6 | 26 | |
| 8 | 20 | 28 - 42 | -14 | 21 | |
| 9 | 20 | 29 - 35 | -6 | 18 | |
| 10 | 20 | 23 - 42 | -19 | 14 | |
| 11 | 20 | 22 - 57 | -35 | 11 |
Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu44
95Ghi được64
74Thủng lưới58
1.58Bàn thắng mỗi trận1.45
15Giữ sạch lưới7
32Trên 2.5 bàn23
53Hiệp hai37