CD Motagua
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Platense FC

CD Motagua vs Platense FC

Tỷ số chung cuộc: CD Motagua 2-0 Platense FC tại Liga Nacional, 27 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Motagua thắng 7, hòa 1, Platense FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 7
Sân vận động
Estadio Tiburcio Carías Andino, Tegucigalpa
Trọng tài
A. Morazán
Phong độ
WDWWD CD Motagua
LLWLD Platense FC
  1. 23' F. Olego 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' I. López J. Moncada
  4. 46' L. Baldunciel C. Mejía
  5. 59' E. Palma Y. Santos
  6. 59' J. Montoya Á. Klusener
  7. 64' R. Moreira F. Olego
  8. 65' O. Padilla E. Ramos
  9. 70' D. Auzqui Á. Tejeda
  10. 70' H. Castellanos J. Delgado
  11. 76' W. Moncada B. Rodríguez
  12. 82' R. Moreira 2-0
  13. FT2-0

Đội hình

CD Motagua HLV: D. Vásquez
  1. M. Licona
  2. D. Maldonado
  3. W. Decas
  4. Cristopher Meléndez
  5. J. Núñez
  6. M. Santos
  7. J. Delgado ▼ 70'
  8. C. Mejía ▼ 46'
  9. J. Moncada ▼ 46'
  10. F. Olego ▼ 64'
  11. Á. Tejeda ▼ 70'

Dự bị 12

  1. I. López ▲ 46'
  2. L. Baldunciel ▲ 46'
  3. R. Moreira ▲ 64'
  4. D. Auzqui ▲ 70'
  5. H. Castellanos ▲ 70'
  6. D. Rodríguez
  7. G. Bueso
  8. J. Gómez
  9. J. Rougier
  10. J. Villafranca
  11. M. Pereira
  12. O. Gonzáles
Platense FC HLV: R. Maradiaga
  1. R. Zúñiga
  2. F. Maya
  3. M. Martínez
  4. A. Orellana
  5. J. Cardona
  6. I. Barahona
  7. E. Ramos ▼ 65'
  8. H. Aranda
  9. Á. Klusener ▼ 59'
  10. B. Rodríguez ▼ 76'
  11. Y. Santos ▼ 59'

Dự bị 9

  1. E. Palma ▲ 59'
  2. J. Montoya ▲ 59'
  3. O. Padilla ▲ 65'
  4. W. Moncada ▲ 76'
  5. A. Cervantes
  6. F. Del Riego
  7. F. Ojeda
  8. J. Nieto
  9. R. García

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Real Espana
18 32 - 15 +17 38
3
CD Olimpia
18 35 - 14 +21 35
4
CD Motagua
18 37 - 20 +17 35
5
Vida
18 26 - 26 0 25
6
CD Marathon
18 24 - 25 -1 23
8
CD Honduras
18 19 - 31 -12 15
9
CD Real Sociedad
18 19 - 42 -23 17
9
Victoria
18 10 - 32 -22 14
10
Lobos Upnfm
18 16 - 32 -16 15
10
Platense FC
18 19 - 45 -26 6

So sánh

54Trận đấu89
88Ghi được91
54Thủng lưới124
1.63Bàn thắng mỗi trận1.02
22Giữ sạch lưới22
28Trên 2.5 bàn41
50Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu