Platense FC
2 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
CD Motagua

Platense FC vs CD Motagua

Tỷ số chung cuộc: Platense FC 2-3 CD Motagua tại Liga Nacional, 10 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Platense FC thắng 2, hòa 1, CD Motagua thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 13
Sân vận động
Estadio Excelsior, Puerto Cortes
Trọng tài
O. Hernández
Phong độ
LWLDL Platense FC
WDWWD CD Motagua
  1. 2' 0-1 G. Klusener
  2. 30' H. Aranda A. Santos
  3. 31' 0-2 I. López
  4. HT0-2
  5. 53' 0-3 K. López11m
  6. 58' A. Fajardo A. Velásquez
  7. 58' O. Pérez O. Cabrera
  8. 66' Y. Gutiérrez11m 1-3
  9. 69' J. Moncada D. Auzqui
  10. 69' J. Núñez H. Castellanos
  11. 70' W. Moncada Y. Gutiérrez
  12. 73' J. Villafranca G. Klusener
  13. 73' M. Galvaliz I. López
  14. 81' Cristopher Meléndez J. Delgado
  15. 87' H. Aranda 2-3
  16. FT2-3

Đội hình

Platense FC HLV: R. Maradiaga
  1. B. Aleman
  2. D. Andrade
  3. M. Martínez
  4. J. Montoya
  5. J. Cardona Leal
  6. C. Oseguera
  7. D. Mendoza
  8. O. Cabrera ▼ 58'
  9. A. Velásquez ▼ 58'
  10. A. Santos ▼ 30'
  11. Y. Gutiérrez ▼ 70'

Dự bị 9

  1. H. Aranda ▲ 30'
  2. A. Fajardo ▲ 58'
  3. O. Pérez ▲ 58'
  4. W. Moncada ▲ 70'
  5. H. Reyes
  6. J. Pineda
  7. K. Matute
  8. R. Flores
  9. Y. Santos
CD Motagua HLV: D. Vásquez
  1. J. Rougier
  2. W. Decas
  3. D. Auzqui ▼ 69'
  4. O. Elvir
  5. M. Santos
  6. H. Castellanos ▼ 69'
  7. K. López
  8. I. López ▼ 73'
  9. J. Delgado ▼ 81'
  10. G. Klusener ▼ 73'
  11. J. Maradiaga

Dự bị 12

  1. J. Moncada ▲ 69'
  2. J. Núñez ▲ 69'
  3. J. Villafranca ▲ 73'
  4. M. Galvaliz ▲ 73'
  5. Cristopher Meléndez ▲ 81'
  6. A. Galindo
  7. C. Mejía
  8. Carlos Meléndez ▲ 81'
  9. H. Caballero
  10. J. Oliva
  11. Ó. García
  12. A. Murillo

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Real Espana
18 32 - 15 +17 38
3
CD Olimpia
18 35 - 14 +21 35
4
CD Motagua
18 37 - 20 +17 35
5
Vida
18 26 - 26 0 25
6
CD Marathon
18 24 - 25 -1 23
8
CD Honduras
18 19 - 31 -12 15
9
CD Real Sociedad
18 19 - 42 -23 17
9
Victoria
18 10 - 32 -22 14
10
Lobos Upnfm
18 16 - 32 -16 15
10
Platense FC
18 19 - 45 -26 6

So sánh

89Trận đấu54
91Ghi được88
124Thủng lưới54
1.02Bàn thắng mỗi trận1.63
22Giữ sạch lưới22
41Trên 2.5 bàn28
51Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu