Platense FC
2 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
CD Motagua

Platense FC vs CD Motagua

Tỷ số chung cuộc: Platense FC 2-3 CD Motagua tại Liga Nacional, 28 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Platense FC thắng 2, hòa 1, CD Motagua thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 14
Sân vận động
Estadio Excelsior, Puerto Cortes
Trọng tài
M. Ortíz
Phong độ
LLWLD Platense FC
WDWWD CD Motagua
  1. 27' S. Murillo V. Araúz
  2. 43' 0-1 G. Klusener
  3. HT0-1
  4. 53' Yerson Gutiérrez 1-1
  5. 61' B. Méndez Ó. García
  6. 61' C. Fernández W. Martínez
  7. 61' J. Villafranca J. Moncada
  8. 65' C. Oseguera
  9. 66' 1-2 G. Klusener
  10. 67' H. Caballero M. Licona
  11. 74' B. Rodríguez S. Murillo
  12. 74' C. Padilla J. Domínguez
  13. 74' H. Romero A. Fajardo
  14. 74' E. Guity I. Lopez
  15. 90' 1-3 G. Klusener
  16. 90'+3 H. Romero 2-3
  17. FT2-3

Đội hình

Platense FC HLV: N. Suazo
  1. J. Pineda
  2. D. Castillo
  3. A. Simanca
  4. J. Montoya
  5. C. Oseguera
  6. V. Araúz ▼ 27'
  7. A. Fajardo ▼ 74'
  8. H. Aranda
  9. J. Domínguez ▼ 74'
  10. Yerson Gutiérrez
  11. C. Bernárdez

Dự bị 9

  1. S. Murillo ▲ 27'
  2. B. Rodríguez ▲ 74'
  3. C. Padilla ▲ 74'
  4. H. Romero ▲ 74'
  5. E. Rocha
  6. H. Morales
  7. I. Arias
  8. J. Moncada
  9. R. Quintanilla
CD Motagua HLV: D. Vásquez
  1. M. Licona ▼ 67'
  2. D. Rodríguez
  3. J. Núnez
  4. A. Galindo
  5. R. Mayorquin
  6. S. Peña
  7. I. Lopez ▼ 74'
  8. J. Moncada ▼ 61'
  9. G. Klusener
  10. Ó. García ▼ 61'
  11. W. Martínez ▼ 61'

Dự bị 12

  1. B. Méndez ▲ 61'
  2. C. Fernández ▲ 61'
  3. J. Villafranca ▲ 61'
  4. H. Caballero ▲ 67'
  5. E. Guity ▲ 74'
  6. A. Alvarez
  7. A. Flores
  8. E. Arriola
  9. J. Gómez
  10. Juan Delgado
  11. O. Elvir
  12. W. Decas

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
CD Motagua
18 26 - 21 +5 31
3
CD Olimpia
13 26 - 15 +11 22
5
CD Marathon
4 5 - 10 -5 2
5
Vida
12 13 - 10 +3 17
6
Real de Minas
13 16 - 18 -2 17
7
Real Espana
18 26 - 25 +1 22
8
Platense FC
13 16 - 24 -8 12
9
CD Real Sociedad
18 12 - 30 -18 10
9
Lobos Upnfm
13 8 - 18 -10 10
10
CD Honduras
13 10 - 29 -19 8

So sánh

30Trận đấu46
42Ghi được84
60Thủng lưới46
1.4Bàn thắng mỗi trận1.83
5Giữ sạch lưới16
18Trên 2.5 bàn26
19Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu