Lobos Upnfm
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Victoria

Lobos Upnfm vs Victoria

Tỷ số chung cuộc: Lobos Upnfm 2-0 Victoria tại Liga Nacional, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lobos Upnfm thắng 3, hòa 4, Victoria thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 5
Sân vận động
Estadio Emilio Williams Agasse, Choluteca
Phong độ
DLLLW Lobos Upnfm
LLWLL Victoria
  1. 28' G. Martinez11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' G. Mejia J. Ponce
  4. 46' S. Granja D. Monico
  5. 53' S. Granja
  6. 59' K. Kelly L. Franco
  7. 59' W. Martinez A. Banegas
  8. 62' M. Morales C. Rochez
  9. 66' P. Gotay
  10. 67' P. Cacho
  11. 71' R. Moreira 2-0
  12. 74' K. Pena G. Martinez
  13. 74' C. Ardon P. Gotay
  14. 74' B. Chavez Y. Delgadillo
  15. 82' M. Espinal
  16. FT2-0

Đội hình

Lobos Upnfm HLV: J. Nazar
  1. 1C. Valladares
  2. 29P. Gotay ▼ 74'
  3. 3G. J. Rodas Andrino
  4. 2L. Lopez
  5. 5F. Garcia
  6. 18R. Garcia
  7. 6J. Ponce ▼ 46'
  8. 11R. Moreira
  9. 7C. Rochez ▼ 62'
  10. 13C. Gutierrez
  11. 21G. Martinez ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 55J. Lagos
  2. 32M. Baquedano
  3. 27K. Pena ▲ 74'
  4. 10M. Morales ▲ 62'
  5. 22C. Ardon ▲ 74'
  6. 17J. Padilla
  7. 8G. Mejia ▲ 46'
Victoria HLV: D. Patiño
  1. 1H. Acevedo
  2. 20M. Espinal
  3. 24S. Perez
  4. 3P. Cacho
  5. 58L. Franco ▼ 59'
  6. 32D. Monico ▼ 46'
  7. 14F. Silva
  8. 17C. Bernardez
  9. 9Y. Delgadillo ▼ 74'
  10. 5A. Banegas ▼ 59'
  11. 27W. Quaye

Dự bị 10

  1. 12M. Perello
  2. 8K. Kelly ▲ 59'
  3. 11S. Granja ▲ 46'
  4. 16A. Portillo
  5. 28A. Barrios
  6. 36A. A. Peralta Bonoso
  7. 38L. Ramirez
  8. 48S. Card
  9. 10W. Martinez ▲ 59'
  10. 25B. Chavez ▲ 74'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Olimpia
20 45 - 27 +18 44
2
CD Marathon
20 41 - 15 +26 42
3
CD Motagua
4 2 - 7 -5 2
4
Platense FC
20 34 - 20 +14 29
5
Real Espana
20 29 - 22 +7 29
6
Olancho
20 38 - 30 +8 27
7
Lobos Upnfm
20 24 - 30 -6 26
8
Juticalpa
20 28 - 42 -14 21
9
Génesis
20 29 - 35 -6 18
10
Victoria
20 23 - 42 -19 14
11
Atlético Choloma
20 22 - 57 -35 11
Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu39
47Ghi được48
60Thủng lưới79
1.18Bàn thắng mỗi trận1.23
9Giữ sạch lưới1
16Trên 2.5 bàn26
25Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu