Lobos Upnfm
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Victoria

Lobos Upnfm vs Victoria

Tỷ số chung cuộc: Lobos Upnfm 1-1 Victoria tại Liga Nacional, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lobos Upnfm thắng 3, hòa 4, Victoria thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 14
Sân vận động
Estadio Emilio Williams Agasse, Choluteca
Phong độ
DLLLW Lobos Upnfm
LLWLL Victoria
  1. 8' R. Garcia
  2. 16' E. Vasquez
  3. 43' R. Garcia
  4. 43' R. Garcia
  5. HT0-0
  6. 49' 0-1 R. Blackburn
  7. 61' C. Gutiérrez J. Ponce
  8. 61' G. Rodas F. García
  9. 61' J. López C. Róchez
  10. 62' J. Róchez E. Vásquez
  11. 63' J. Rochez
  12. 64' R. Espinal S. Guevara
  13. 65' D. Rodriguez
  14. 72' J. Padilla 1-1
  15. 73' H. Osorio K. Peña
  16. 74' A. Banegas
  17. 76' P. Cacho L. Hurtado
  18. 82' A. McKenzie R. Blackburn
  19. 82' K. Abbott H. Aranda
  20. FT1-1

Đội hình

Lobos Upnfm HLV: O. López
  1. C. Valladares
  2. L. Santos
  3. M. Techera
  4. F. García ▼ 61'
  5. J. García
  6. J. Padilla
  7. C. Róchez ▼ 61'
  8. E. Vásquez ▼ 62'
  9. J. Macías
  10. K. Peña ▼ 73'
  11. J. Ponce ▼ 61'

Dự bị 11

  1. C. Gutiérrez ▲ 61'
  2. G. Rodas ▲ 61'
  3. J. López ▲ 61'
  4. J. Róchez ▲ 62'
  5. H. Osorio ▲ 73'
  6. A. Hernández
  7. C. Romero
  8. C. Vásquez
  9. J. Lagos
  10. O. Morazán
  11. E. Amador
Victoria HLV: J. Nazar
  1. J. Mendoza
  2. J. Velásquez
  3. D. Rodríguez
  4. Ó. Barrios
  5. K. Güiti
  6. A. Banegas
  7. S. Guevara ▼ 64'
  8. Á. Barrios
  9. H. Aranda ▼ 82'
  10. R. Blackburn ▼ 82'
  11. L. Hurtado ▼ 76'

Dự bị 10

  1. R. Espinal ▲ 64'
  2. P. Cacho ▲ 76'
  3. A. McKenzie ▲ 82'
  4. K. Abbott ▲ 82'
  5. C. Arzú
  6. E. Flores
  7. G. Martínez
  8. M. Arzú
  9. M. Solano
  10. S. Card

Thống kê

14
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Olimpia
18 38 - 15 +23 38
3
CD Motagua
18 33 - 18 +15 30
3
Real Espana
18 20 - 14 +6 29
4
CD Marathon
18 23 - 21 +2 25
6
Génesis
18 22 - 23 -1 22
7
Olancho
18 20 - 24 -4 21
8
Lobos Upnfm
18 18 - 31 -13 16
8
Victoria
18 30 - 32 -2 20
10
CD Real Sociedad
18 17 - 34 -17 14
10
Juticalpa
18 7 - 28 -21 12

So sánh

36Trận đấu40
36Ghi được51
62Thủng lưới56
1Bàn thắng mỗi trận1.27
8Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu