Victoria
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Lobos Upnfm

Victoria vs Lobos Upnfm

Tỷ số chung cuộc: Victoria 2-1 Lobos Upnfm tại Liga Nacional, 25 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Victoria thắng 3, hòa 4, Lobos Upnfm thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 5
Sân vận động
Estadio Municipal Ceibeño Nilmo Edwards, La Ceiba
Phong độ
LLWLL Victoria
DLLLW Lobos Upnfm
  1. 15' O. Morazan
  2. 16' K. J. Guiti Marin
  3. 29' L. Hurtado
  4. 32' R. Blackburn 1-0
  5. 38' M. Techera
  6. HT1-0
  7. 46' F. García C. Gutiérrez
  8. 46' J. Macías Y. Gutiérrez
  9. 62' A. Hernández O. Morazán
  10. 63' K. Abbott C. Arzú
  11. 66' J. Colon
  12. 73' Ó. Barrios M. Arzú
  13. 74' C. Vásquez C. Róchez
  14. 74' H. Osorio J. Róchez
  15. 78' 1-1 H. Osorio
  16. 82' M. Godoy
  17. 83' S. Guevara L. Hurtado
  18. 83' G. Martínez R. Blackburn
  19. 87' K. Abbott 2-1
  20. 90'+3 L. Medina
  21. FT2-1

Đội hình

Victoria HLV: J. Nazar
  1. E. Flores
  2. J. Velásquez
  3. R. Espinal
  4. K. Güiti
  5. A. Banegas
  6. P. Cacho
  7. H. Aranda
  8. M. Arzú ▼ 73'
  9. R. Blackburn ▼ 83'
  10. L. Hurtado ▼ 83'
  11. C. Arzú ▼ 63'

Dự bị 9

  1. K. Abbott ▲ 63'
  2. Ó. Barrios ▲ 73'
  3. S. Guevara ▲ 83'
  4. G. Martínez ▲ 83'
  5. A. McKenzie
  6. D. Morales
  7. J. Mendoza
  8. M. Solano
  9. W. Ramirez
Lobos Upnfm HLV: O. López
  1. E. Giraldo
  2. L. Medina
  3. M. Techera
  4. M. Godoy
  5. O. Morazán ▼ 62'
  6. J. Padilla
  7. C. Róchez ▼ 74'
  8. E. Vásquez
  9. Y. Gutiérrez ▼ 46'
  10. J. Róchez ▼ 74'
  11. C. Gutiérrez ▼ 46'

Dự bị 12

  1. F. García ▲ 46'
  2. J. Macías ▲ 46'
  3. A. Hernández ▲ 62'
  4. C. Vásquez ▲ 74'
  5. H. Osorio ▲ 74'
  6. C. Romero
  7. C. Valladares
  8. G. Rodas
  9. J. García
  10. J. Maradiaga
  11. J. Rivas
  12. O. Rodriguez

Thống kê

03
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Olimpia
18 38 - 15 +23 38
3
CD Motagua
18 33 - 18 +15 30
3
Real Espana
18 20 - 14 +6 29
4
CD Marathon
18 23 - 21 +2 25
6
Génesis
18 22 - 23 -1 22
7
Olancho
18 20 - 24 -4 21
8
Lobos Upnfm
18 18 - 31 -13 16
8
Victoria
18 30 - 32 -2 20
10
CD Real Sociedad
18 17 - 34 -17 14
10
Juticalpa
18 7 - 28 -21 12

So sánh

40Trận đấu36
51Ghi được36
56Thủng lưới62
1.27Bàn thắng mỗi trận1
10Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu