Victoria
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Lobos Upnfm

Victoria vs Lobos Upnfm

Tỷ số chung cuộc: Victoria 0-1 Lobos Upnfm tại Liga Nacional, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Victoria thắng 3, hòa 4, Lobos Upnfm thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 16
Sân vận động
Estadio Municipal Ceibeño Nilmo Edwards, La Ceiba
Phong độ
LLWLL Victoria
DLLLW Lobos Upnfm
  1. 26' J. Baptiste
  2. 31' G. Bueso D. Rodríguez
  3. 35' C. Guillen
  4. HT0-0
  5. 54' J. Figueroa C. Guillén
  6. 54' 0-1 J. Macías
  7. 56' A. Motiño R. Espinal
  8. 56' E. Rodríguez J. Miranda
  9. 72' C. Arzú J. Tobías
  10. 72' D. Castillo F. López
  11. 79' J. López O. Morazán
  12. 79' E. López C. Gutiérrez
  13. 90'+2 G. Rodas J. Jean-Baptiste
  14. FT0-1

Đội hình

Victoria HLV: J. Nazar
  1. E. Flores
  2. J. Tobías ▼ 72'
  3. R. Espinal ▼ 56'
  4. D. Rodríguez ▼ 31'
  5. Ó. Barrios
  6. A. Banegas
  7. F. López ▼ 72'
  8. Á. Barrios
  9. P. Cacho
  10. L. Hurtado
  11. J. Miranda ▼ 56'

Dự bị 12

  1. G. Bueso ▲ 31'
  2. A. Motiño ▲ 56'
  3. E. Rodríguez ▲ 56'
  4. C. Arzú ▲ 72'
  5. D. Castillo ▲ 72'
  6. A. Galindo
  7. C. Lopez
  8. E. Marín
  9. E. Sanchez
  10. K. Kolton
  11. R. Cortéz
  12. S. Card
Lobos Upnfm HLV: O. López
  1. A. Güity
  2. L. Medina
  3. L. Santos
  4. R. Bernárdez
  5. O. Morazán ▼ 79'
  6. J. Jean-Baptiste ▼ 90'
  7. J. Macías
  8. E. Vásquez
  9. J. Róchez
  10. C. Guillén ▼ 54'
  11. C. Gutiérrez ▼ 79'

Dự bị 12

  1. J. Figueroa ▲ 54'
  2. J. López ▲ 79'
  3. E. López ▲ 79'
  4. G. Rodas ▲ 90'
  5. C. Estrada
  6. C. Róchez
  7. C. Romero
  8. C. Valladares
  9. E. Gordon
  10. J. Ponce
  11. M. Flores
  12. Y. Maradiaga

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
CD Marathon
18 23 - 21 +2 32
3
CD Motagua
18 32 - 22 +10 29
3
CD Olimpia
18 33 - 14 +19 33
5
Génesis
18 12 - 15 -3 27
6
Olancho
18 16 - 19 -3 21
7
CD Real Sociedad
18 23 - 32 -9 21
7
Real Espana
18 26 - 32 -6 21
9
Victoria
18 23 - 30 -7 17
10
Lobos Upnfm
18 20 - 38 -18 15
10
Vida
18 16 - 41 -25 10

So sánh

36Trận đấu38
39Ghi được34
54Thủng lưới63
1.08Bàn thắng mỗi trận0.89
7Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu