CD Olimpia
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Juticalpa

CD Olimpia vs Juticalpa

Tỷ số chung cuộc: CD Olimpia 2-2 Juticalpa tại Liga Nacional, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Olimpia thắng 7, hòa 3, Juticalpa thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 4
Phong độ
WDWDW CD Olimpia
LLLWL Juticalpa
  1. 12' M. Montiel
  2. 18' A. Elis 1-0
  3. 30' Y. Arboleda
  4. 32' E. Rivas
  5. 36' 1-1 J. Villafranca
  6. HT1-1
  7. 46' R. Rocca J. Villafranca
  8. 60' 1-2 M. Canales
  9. 66' C. Canales M. Canales
  10. 71' R. Rodriguez J. Lacayo
  11. 71' K. Guity E. Lobo
  12. 71' A. Maldonado M. Montiel
  13. 72' J. Benguche A. Elis
  14. 79' R. Rocca
  15. 82' J. Bengtson Y. Arboleda
  16. 82' J. Garcia 2-2
  17. 85' A. Gomez
  18. 85' E. Guity C. Altamirano
  19. 87' J. Garcia
  20. 89' B. Barrios N. Gomez
  21. 90'+6 M. Arzu D. Moncada
  22. FT2-2

Đội hình

CD Olimpia HLV: Eduardo Fabián Espinel Porley
  1. 1D. Torres
  2. 25D. Mendoza
  3. 4K. Matute
  4. J. Garcia
  5. 20R. Gonzalez
  6. 24N. Gomez ▼ 89'
  7. 28A. Gomez
  8. 10M. Canales ▼ 66'
  9. 14C. Altamirano ▼ 85'
  10. 18J. Lacayo ▼ 71'
  11. 9J. Villafranca ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 19R. Rocca ▲ 46'
  2. 7C. Canales ▲ 66'
  3. 38R. Rodriguez ▲ 71'
  4. 16E. Guity ▲ 85'
  5. 2B. Barrios ▲ 89'
Juticalpa HLV: S. Fernández
  1. 1E. Menjivar
  2. 44E. Lobo ▼ 71'
  3. 2E. Hernandez
  4. 4J. Garcia
  5. 5E. Rivas
  6. 14M. Montiel ▼ 71'
  7. 7J. Pinto
  8. 8E. Rodriguez
  9. 70D. Moncada ▼ 90'
  10. 17A. Elis ▼ 72'
  11. 19Y. Arboleda ▼ 82'

Dự bị 12

  1. 22A. Salazar
  2. 3F. Queiroz
  3. 40C. Bennet
  4. 15K. Guity ▲ 71'
  5. 20A. Maldonado ▲ 71'
  6. 21J. Figueroa
  7. 67Y. Morales
  8. 12M. Arzu ▲ 90'
  9. 30E. Solano
  10. 34K. Lopez
  11. 9J. Benguche ▲ 72'
  12. 27J. Bengtson ▲ 82'

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Olimpia
20 45 - 27 +18 44
2
CD Marathon
20 41 - 15 +26 42
3
CD Motagua
4 2 - 7 -5 2
4
Platense FC
20 34 - 20 +14 29
5
Real Espana
20 29 - 22 +7 29
6
Olancho
20 38 - 30 +8 27
7
Lobos Upnfm
20 24 - 30 -6 26
8
Juticalpa
20 28 - 42 -14 21
9
Génesis
20 29 - 35 -6 18
10
Victoria
20 23 - 42 -19 14
11
Atlético Choloma
20 22 - 57 -35 11
Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu40
109Ghi được46
65Thủng lưới83
1.88Bàn thắng mỗi trận1.15
21Giữ sạch lưới8
33Trên 2.5 bàn21
66Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu