CD Olimpia vs Juticalpa
Tỷ số chung cuộc: CD Olimpia 1-1 Juticalpa tại Liga Nacional, 26 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Olimpia thắng 7, hòa 3, Juticalpa thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Apertura · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio José de la Paz Herrera Uclés, Tegucigalpa
- Phong độ
- DWDWW CD Olimpia
- LLLWL Juticalpa
- 25' 0-1 J. Bengtsonphản lưới
- HT0-1
- 46' ▲ C. Guillén ▼ C. Canales
- 61' ▲ J. Benguche ▼ I. Colombini
- 62' ▲ J. Figueroa ▼ M. Chirinos
- 63' S. Fernandez
- 71' ▲ E. Solano ▼ J. Bengtson
- 72' ▲ J. Álvarez ▼ E. Rodríguez
- 76' ▲ K. López ▼ J. Pinto
- 78' J. Pineda
- 78' ▲ R. Flores ▼ Ó. Salas
- 82' ▲ É. Méndez ▼ R. De Olivera
- 83' J. Moncada
- 83' ▲ A. Murillo ▼ L. Meléndez
- 90'+2 J. Garcia
- 90'+5 ▲ L. Crisanto ▼ J. Moncada
- 90'+8 E. Menjívar 1-1
- FT1-1
Đội hình
- E. Menjívar
- Gabriel Araújo
- M. Núñez
- J. García
- J. Martínez
- J. Pinto ▼ 76'
- E. Rodríguez ▼ 72'
- M. Rodríguez
- I. Colombini ▼ 61'
- J. Bengtson ▼ 71'
- M. Chirinos ▼ 62'
Dự bị 12
- J. Benguche ▲ 61'
- J. Figueroa ▲ 62'
- E. Solano ▲ 71'
- J. Álvarez ▲ 72'
- K. López ▲ 76'
- A. Güity
- A. Najar
- C. Matute
- C. Sánchez
- E. Gordon
- J. Montes
- D. Paguada
- J. Pineda
- J. Capeluto
- C. Canales ▼ 46'
- R. Gonzalez
- Ó. Salas ▼ 78'
- D. Mendoza
- S. Fernández
- J. Moncada ▼ 90'
- L. Meléndez ▼ 83'
- R. De Olivera ▼ 82'
- H. Castillo
Dự bị 12
- C. Guillén ▲ 46'
- R. Flores ▲ 78'
- É. Méndez ▲ 82'
- A. Murillo ▲ 83'
- L. Crisanto ▲ 90'
- C. Alvarado
- D. Torres
- H. Nunez
- J. Ucles
- N. Sauceda
- R. Benítez
- A. Varela
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 38 - 15 | +23 | 38 | |
| 3 | 18 | 33 - 18 | +15 | 30 | |
| 3 | 18 | 20 - 14 | +6 | 29 | |
| 4 | 18 | 23 - 21 | +2 | 25 | |
| 6 | 18 | 22 - 23 | -1 | 22 | |
| 7 | 18 | 20 - 24 | -4 | 21 | |
| 8 | 18 | 18 - 31 | -13 | 16 | |
| 8 | 18 | 30 - 32 | -2 | 20 | |
| 10 | 18 | 17 - 34 | -17 | 14 | |
| 10 | 18 | 7 - 28 | -21 | 12 |
So sánh
48Trận đấu36
92Ghi được20
38Thủng lưới57
1.92Bàn thắng mỗi trận0.56
18Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn14
52Hiệp hai10