Juticalpa
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
CD Olimpia

Juticalpa vs CD Olimpia

Tỷ số chung cuộc: Juticalpa 1-2 CD Olimpia tại Liga Nacional, 11 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Juticalpa thắng 0, hòa 3, CD Olimpia thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 11
Phong độ
LLLWL Juticalpa
DWDWW CD Olimpia
  1. 16' P. Dantaz 1-0
  2. 25' E. Guity
  3. 38' M. Montiel
  4. HT1-0
  5. 46' J. Benguche Y. Arboleda
  6. 46' K. Güiti E. Lobo
  7. 46' M. Chirinos M. Montiel
  8. 58' K. Bernardez
  9. 66' L. Garrido E. Güity
  10. 74' É. Méndez J. Martínez
  11. 80' Yellow Card
  12. 80' 1-1 J. Bengtson
  13. 83' E. Solano O. Benítez
  14. 87' G. Tinoco R. De Olivera
  15. 90' A. Elis C. Sánchez
  16. 90'+1 1-2 J. Bengtson
  17. FT1-2

Đội hình

Juticalpa HLV: S. Fernández
  1. D. Torres
  2. E. Güity ▼ 66'
  3. N. Gómez
  4. R. Gonzalez
  5. D. Mendoza
  6. P. Dantaz
  7. K. Matute
  8. L. Crisanto
  9. J. Martínez ▼ 74'
  10. R. De Olivera ▼ 87'
  11. K. Bernárdez

Dự bị 10

  1. L. Garrido ▲ 66'
  2. É. Méndez ▲ 74'
  3. G. Tinoco ▲ 87'
  4. C. Alvarado
  5. C. Canales
  6. C. Guillén
  7. E. Facussé
  8. K. Alvarez
  9. R. Benítez
  10. S. González
CD Olimpia HLV: E. Espinel
  1. A. Güity
  2. O. Benítez ▼ 83'
  3. C. Sánchez ▼ 90'
  4. E. Hernández
  5. E. Lobo ▼ 46'
  6. J. Álvarez
  7. M. Montiel ▼ 46'
  8. C. Pineda
  9. J. Pinto
  10. J. Bengtson
  11. Y. Arboleda ▼ 46'

Dự bị 12

  1. J. Benguche ▲ 46'
  2. K. Güiti ▲ 46'
  3. M. Chirinos ▲ 46'
  4. E. Solano ▲ 83'
  5. A. Elis ▲ 90'
  6. A. Maldonado
  7. C. Bennett
  8. Gabriel Araújo
  9. J. García
  10. J. Mendoza
  11. K. López
  12. M. Rodríguez

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Olimpia
18 38 - 15 +23 38
3
CD Motagua
18 33 - 18 +15 30
3
Real Espana
18 20 - 14 +6 29
4
CD Marathon
18 23 - 21 +2 25
6
Génesis
18 22 - 23 -1 22
7
Olancho
18 20 - 24 -4 21
8
Lobos Upnfm
18 18 - 31 -13 16
8
Victoria
18 30 - 32 -2 20
10
CD Real Sociedad
18 17 - 34 -17 14
10
Juticalpa
18 7 - 28 -21 12

So sánh

36Trận đấu48
20Ghi được92
57Thủng lưới38
0.56Bàn thắng mỗi trận1.92
10Giữ sạch lưới18
14Trên 2.5 bàn22
10Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu