CD Olimpia
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Juticalpa

CD Olimpia vs Juticalpa

Tỷ số chung cuộc: CD Olimpia 3-0 Juticalpa tại Liga Nacional, 26 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Olimpia thắng 7, hòa 3, Juticalpa thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 2
Sân vận động
Estadio José de la Paz Herrera Uclés, Tegucigalpa
Phong độ
DWDWW CD Olimpia
LLLWL Juticalpa
  1. 22' K. López 1-0
  2. 27' J. Martinez
  3. 30' Y. Arboleda
  4. 45' P. M. Dantaz Paredes
  5. HT1-0
  6. 46' C. Canales R. Gonzalez
  7. 46' L. Crisanto D. Mendoza
  8. 60' J. Pinto 2-0
  9. 63' L. Crisanto
  10. 67' R. De Olivera
  11. 68' A. Elis Y. Arboleda
  12. 69' C. Pineda K. López
  13. 69' J. Bengtson A. Maldonado
  14. 70' E. Menjivar
  15. 70' S. González R. Benítez
  16. 76' J. Paz J. García
  17. 87' J. Benguche 3-0
  18. 88' D. Moncada J. Benguche
  19. FT3-0

Đội hình

CD Olimpia HLV: E. Espinel
  1. E. Menjívar
  2. Gabriel Araújo
  3. J. García ▼ 76'
  4. J. Martínez
  5. E. Lobo
  6. K. López ▼ 69'
  7. J. Álvarez
  8. J. Pinto
  9. A. Maldonado ▼ 69'
  10. Y. Arboleda ▼ 68'
  11. J. Benguche ▼ 88'

Dự bị 9

  1. A. Elis ▲ 68'
  2. C. Pineda ▲ 69'
  3. J. Bengtson ▲ 69'
  4. J. Paz ▲ 76'
  5. D. Moncada ▲ 88'
  6. A. Güity
  7. C. Sánchez
  8. E. Solano
  9. K. Güiti
Juticalpa HLV: S. Fernández
  1. D. Torres
  2. N. Gómez
  3. B. Barrios
  4. R. Gonzalez ▼ 46'
  5. D. Mendoza ▼ 46'
  6. P. Dantaz
  7. K. Matute
  8. L. Meléndez
  9. R. De Olivera
  10. K. Bernárdez
  11. R. Benítez ▼ 70'

Dự bị 9

  1. C. Canales ▲ 46'
  2. L. Crisanto ▲ 46'
  3. S. González ▲ 70'
  4. C. Alvarado
  5. C. Guillén
  6. E. Facussé
  7. E. Güity
  8. H. Castillo
  9. J. Ucles

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Olimpia
18 38 - 15 +23 38
3
CD Motagua
18 33 - 18 +15 30
3
Real Espana
18 20 - 14 +6 29
4
CD Marathon
18 23 - 21 +2 25
6
Génesis
18 22 - 23 -1 22
7
Olancho
18 20 - 24 -4 21
8
Lobos Upnfm
18 18 - 31 -13 16
8
Victoria
18 30 - 32 -2 20
10
CD Real Sociedad
18 17 - 34 -17 14
10
Juticalpa
18 7 - 28 -21 12

So sánh

48Trận đấu36
92Ghi được20
38Thủng lưới57
1.92Bàn thắng mỗi trận0.56
18Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn14
52Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu