Vida
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
CD Motagua

Vida vs CD Motagua

Tỷ số chung cuộc: Vida 1-2 CD Motagua tại Liga Nacional, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vida thắng 0, hòa 3, CD Motagua thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 18
Sân vận động
Estadio Municipal Ceibeño Nilmo Edwards, La Ceiba
Phong độ
LDLWL Vida
DWDWW CD Motagua
  1. 24' 0-1 A. Auzmendi
  2. 27' D. Palacios
  3. 35' J. Serrano
  4. HT0-1
  5. 47' M. Canales11m 1-1
  6. 67' R. Gómez C. Argueta
  7. 67' R. Zapata W. Decas
  8. 67' Y. Mejía W. Martínez
  9. 68' J. Villafranca J. Ruiz
  10. 70' M. García A. Zúñiga
  11. 73' 1-2 R. Castillo
  12. 75' E. Maldonado H. Castellanos
  13. 76' D. Meléndez R. Castillo
  14. 78' G. Tellas C. Manaiza
  15. 78' S. Espinoza R. Sander
  16. 88' J. Portillo
  17. 90'+2 A. Auzmendi
  18. 90'+5 Yellow Card
  19. 90'+5 A. Auzmendi
  20. 90'+5 A. Auzmendi
  21. FT1-2

Đội hình

Vida HLV: R. Fúnez
  1. A. Bengoche
  2. J. Portillo
  3. M. Canales
  4. D. Suazo
  5. R. Sander ▼ 78'
  6. D. Palacios
  7. A. Zúñiga ▼ 70'
  8. C. Manaiza ▼ 78'
  9. M. Bernárdez
  10. L. Chimilio
  11. J. Ruiz ▼ 68'

Dự bị 11

  1. J. Villafranca ▲ 68'
  2. M. García ▲ 70'
  3. G. Tellas ▲ 78'
  4. S. Espinoza ▲ 78'
  5. E. Fúnez
  6. E. Medina
  7. J. Centeno
  8. J. Martinez
  9. J. Palacios
  10. J. Valdéz
  11. M. Quinteros
CD Motagua HLV: D. Vázquez
  1. J. Rougier
  2. M. Santos
  3. W. Decas ▼ 67'
  4. Cristopher Meléndez
  5. L. Vega
  6. H. Castellanos ▼ 75'
  7. W. Martínez ▼ 67'
  8. J. Serrano
  9. C. Argueta ▼ 67'
  10. R. Castillo ▼ 76'
  11. A. Auzmendi

Dự bị 12

  1. R. Gómez ▲ 67'
  2. R. Zapata ▲ 67'
  3. Y. Mejía ▲ 67'
  4. E. Maldonado ▲ 75'
  5. D. Meléndez ▲ 76'
  6. C. Mejía
  7. J. Delgado
  8. J. Núñez
  9. J. Turcios-Castillo
  10. K. Álvarez
  11. M. Pereira
  12. R. Auzmendi

Thống kê

02
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
CD Marathon
18 23 - 21 +2 32
3
CD Motagua
18 32 - 22 +10 29
3
CD Olimpia
18 33 - 14 +19 33
5
Génesis
18 12 - 15 -3 27
6
Olancho
18 16 - 19 -3 21
7
CD Real Sociedad
18 23 - 32 -9 21
7
Real Espana
18 26 - 32 -6 21
9
Victoria
18 23 - 30 -7 17
10
Lobos Upnfm
18 20 - 38 -18 15
10
Vida
18 16 - 41 -25 10

So sánh

38Trận đấu56
43Ghi được89
79Thủng lưới73
1.13Bàn thắng mỗi trận1.59
6Giữ sạch lưới22
24Trên 2.5 bàn31
26Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu