Vida
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
CD Motagua

Vida vs CD Motagua

Tỷ số chung cuộc: Vida 0-3 CD Motagua tại Liga Nacional, 9 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vida thắng 0, hòa 3, CD Motagua thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 12
Sân vận động
Estadio Municipal Ceibeño Nilmo Edwards, La Ceiba
Trọng tài
N. Salgado
Phong độ
LDLWL Vida
WDWDW CD Motagua
  1. 31' 0-1 Cristopher Meléndez
  2. 36' C. Sacaza
  3. 37' C. Melendez
  4. 39' C. Mejia
  5. 45'+4 M. Bernardez
  6. HT0-1
  7. 60' D. Palacios
  8. 62' C. Argueta R. Flores
  9. 66' J. Gómez M. Ortiz
  10. 77' A. García M. Bernárdez
  11. 77' Drogba Camará C. Sacaza
  12. 78' 0-2 C. Mejía
  13. 79' D. Rodríguez C. Mejía
  14. 79' Ó. García W. Martínez
  15. 82' Y. Obando Á. Tejeda
  16. 87' 0-3 Y. Obando
  17. 88' C. Fernández J. Centeno
  18. 88' J. Contreras J. Mejía
  19. FT0-3

Đội hình

Vida HLV: Fernando Mendes
  1. R. López
  2. É. Alvarado
  3. Mamadu Djaló
  4. E. Rivas
  5. R. Flores ▼ 62'
  6. D. Meléndez
  7. C. Sacaza ▼ 77'
  8. D. Palacios
  9. J. Centeno ▼ 88'
  10. J. Mejía ▼ 88'
  11. M. Bernárdez ▼ 77'

Dự bị 11

  1. C. Argueta ▲ 62'
  2. A. García ▲ 77'
  3. Drogba Camará ▲ 77'
  4. C. Fernández ▲ 88'
  5. J. Contreras ▲ 88'
  6. A. Aguilar
  7. D. Suazo
  8. H. Sánchez
  9. M. Canales
  10. O. Gónzalez
  11. R. Zúñiga
CD Motagua HLV: H. Medina
  1. M. Licona
  2. M. Pereira
  3. D. Maldonado
  4. W. Decas
  5. Cristopher Meléndez
  6. J. Sánchez
  7. W. Martínez ▼ 79'
  8. C. Mejía ▼ 79'
  9. R. Moreira
  10. Á. Tejeda ▼ 82'
  11. M. Ortiz ▼ 66'

Dự bị 11

  1. J. Gómez ▲ 66'
  2. D. Rodríguez ▲ 79'
  3. Ó. García ▲ 79'
  4. Y. Obando ▲ 82'
  5. A. Galindo
  6. Carlos Meléndez
  7. F. Brener
  8. G. Bueso
  9. J. Delgado
  10. J. Oliva
  11. J. Rougier

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Olimpia
18 25 - 8 +17 38
3
Olancho
18 34 - 25 +9 29
4
Real Espana
18 26 - 22 +4 29
5
CD Motagua
18 26 - 24 +2 25
6
CD Marathon
18 35 - 26 +9 26
7
Vida
18 21 - 28 -7 19
8
Lobos Upnfm
18 23 - 31 -8 18
9
CD Honduras
18 19 - 31 -12 13
10
CD Real Sociedad
18 15 - 42 -27 10
10
Victoria
18 14 - 37 -23 13

So sánh

36Trận đấu44
42Ghi được61
52Thủng lưới59
1.17Bàn thắng mỗi trận1.39
9Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn26
21Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu