CD Motagua
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Vida

CD Motagua vs Vida

Tỷ số chung cuộc: CD Motagua 2-2 Vida tại Liga Nacional, 11 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Motagua thắng 7, hòa 3, Vida thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 3
Sân vận động
Estadio José de la Paz Herrera Uclés, Tegucigalpa
Trọng tài
M. Herrera
Phong độ
WDWDW CD Motagua
LDLWL Vida
  1. 41' D. Maldonado
  2. HT0-0
  3. 51' 0-1 A. Aguilar
  4. 53' D. Palacios
  5. 54' A. Aguilar
  6. 56' R. Santos
  7. 59' C. Fernandez
  8. 60' Á. Tejeda J. Moncada
  9. 60' C. Mejía I. López
  10. 60' E. Hernández R. Moreira
  11. 62' M. Bernárdez C. Fernández
  12. 67' A. García A. Aguilar
  13. 72' J. Delgado H. Castellanos
  14. 72' J. Núñez F. Brener
  15. 73' H. Figueroa
  16. 85' E. Hernández 1-1
  17. 88' R. Agámez Drogba Camará
  18. 90' Á. Tejeda 2-1
  19. 90'+6 2-2 R. Agámez
  20. FT2-2

Đội hình

CD Motagua HLV: H. Medina
  1. M. Licona
  2. D. Maldonado
  3. W. Decas
  4. Carlos Meléndez
  5. M. Santos
  6. H. Castellanos ▼ 72'
  7. W. Martínez
  8. I. López ▼ 60'
  9. F. Brener ▼ 72'
  10. J. Moncada ▼ 60'
  11. R. Moreira ▼ 60'

Dự bị 11

  1. Á. Tejeda ▲ 60'
  2. C. Mejía ▲ 60'
  3. E. Hernández ▲ 60'
  4. J. Delgado ▲ 72'
  5. J. Núñez ▲ 72'
  6. Cristopher Meléndez
  7. D. Rodríguez
  8. J. Oliva
  9. J. Rougier
  10. J. Sánchez
  11. Ó. García
Vida HLV: Fernando Mendes
  1. R. López
  2. H. Figueroa
  3. Mamadu Djaló
  4. E. Rivas
  5. A. Aguilar ▼ 67'
  6. D. Meléndez
  7. R. Sander
  8. C. Sacaza
  9. D. Palacios
  10. Drogba Camará ▼ 88'
  11. C. Fernández ▼ 62'

Dự bị 10

  1. M. Bernárdez ▲ 62'
  2. A. García ▲ 67'
  3. R. Agámez ▲ 88'
  4. É. Alvarado
  5. J. Centeno
  6. J. Mejía
  7. M. Osorio
  8. O. Gónzalez
  9. R. Flores
  10. R. Zúñiga

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Olimpia
18 25 - 8 +17 38
3
Olancho
18 34 - 25 +9 29
4
Real Espana
18 26 - 22 +4 29
5
CD Motagua
18 26 - 24 +2 25
6
CD Marathon
18 35 - 26 +9 26
7
Vida
18 21 - 28 -7 19
8
Lobos Upnfm
18 23 - 31 -8 18
9
CD Honduras
18 19 - 31 -12 13
10
CD Real Sociedad
18 15 - 42 -27 10
10
Victoria
18 14 - 37 -23 13

So sánh

44Trận đấu36
61Ghi được42
59Thủng lưới52
1.39Bàn thắng mỗi trận1.17
12Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu