Olancho
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Vida

Olancho vs Vida

Tỷ số chung cuộc: Olancho 1-1 Vida tại Liga Nacional, 24 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Olancho thắng 3, hòa 3, Vida thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 17
Sân vận động
Estadio Juan Ramon Breve Vargas, Juticalpa
Phong độ
DWDLD Olancho
LDLWL Vida
  1. 15' Á. Tejeda 1-0
  2. 43' N. Munoz
  3. HT1-0
  4. 46' 1-1 J. Ruiz
  5. 46' C. Manaiza M. García
  6. 59' M. Martínez A. López
  7. 59' M. Garcia C. Altamirano
  8. 59' C. Fernández B. Visser
  9. 62' J. Centeno M. Canales
  10. 72' D. Palacios
  11. 75' F. Sellecchia Á. Tejeda
  12. 77' J. Centeno
  13. 77' H. Gomez
  14. 83' E. Medina R. Sander
  15. 86' S. Espinoza M. Bernárdez
  16. 86' J. Villafranca J. Ruiz
  17. 90' K. Abbott C. Cubas
  18. 90' F. Silva
  19. FT1-1

Đội hình

Olancho HLV: H. Rivera
  1. H. Fonseca
  2. O. Elvir
  3. F. Silva
  4. J. García
  5. C. Cubas ▼ 90'
  6. C. Altamirano ▼ 59'
  7. A. López ▼ 59'
  8. N. Muñoz
  9. H. Gómez
  10. B. Visser ▼ 59'
  11. Á. Tejeda ▼ 75'

Dự bị 12

  1. C. Fernández ▲ 59'
  2. M. Garcia ▲ 59'
  3. M. Martínez ▲ 59'
  4. F. Sellecchia ▲ 75'
  5. K. Abbott ▲ 90'
  6. Á. Murillo
  7. F. Rosales
  8. H. Batrez
  9. J. Betanco
  10. J. Domínguez
  11. J. Martínez
  12. R. López
Vida HLV: R. Fúnez
  1. A. Bengoche
  2. J. Portillo
  3. M. Canales ▼ 62'
  4. D. Suazo
  5. R. Sander ▼ 83'
  6. D. Palacios
  7. A. Zúñiga
  8. M. Bernárdez ▼ 86'
  9. M. García ▼ 46'
  10. L. Chimilio
  11. J. Ruiz ▼ 86'

Dự bị 10

  1. C. Manaiza ▲ 46'
  2. J. Centeno ▲ 62'
  3. E. Medina ▲ 83'
  4. J. Villafranca ▲ 86'
  5. S. Espinoza ▲ 86'
  6. G. Tellas
  7. J. Martinez
  8. J. Palacios
  9. J. Valdéz
  10. M. Quinteros

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
CD Marathon
18 23 - 21 +2 32
3
CD Motagua
18 32 - 22 +10 29
3
CD Olimpia
18 33 - 14 +19 33
5
Génesis
18 12 - 15 -3 27
6
Olancho
18 16 - 19 -3 21
7
CD Real Sociedad
18 23 - 32 -9 21
7
Real Espana
18 26 - 32 -6 21
9
Victoria
18 23 - 30 -7 17
10
Lobos Upnfm
18 20 - 38 -18 15
10
Vida
18 16 - 41 -25 10

So sánh

47Trận đấu38
46Ghi được43
43Thủng lưới79
0.98Bàn thắng mỗi trận1.13
17Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn24
17Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu