Olancho
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Vida

Olancho vs Vida

Tỷ số chung cuộc: Olancho 2-1 Vida tại Liga Nacional, 12 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Olancho thắng 3, hòa 3, Vida thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 3
Sân vận động
Estadio Juan Ramon Breve Vargas, Juticalpa
Phong độ
DWDLD Olancho
LDLWL Vida
  1. 13' Á. Tejeda R. Faust
  2. 13' 0-1 J. Portillo
  3. 15' Á. Tejeda 1-1
  4. 35' M. Martínez 2-1
  5. HT2-1
  6. 53' J. Villafranca Y. Villalta
  7. 56' C. Fernández M. Martínez
  8. 56' P. Soda K. Abbott
  9. 57' H. Colon
  10. 60' J. Centeno G. Chávez
  11. 68' M. Canales
  12. 70' D. Suazo D. Palacios
  13. 70' J. Castrillo B. Visser
  14. 73' D. Monico C. Altamirano
  15. 73' R. Mayorquín H. Castellanos
  16. 84' R. Mayorquin
  17. 85' J. Centeno
  18. 87' F. Silva
  19. 90'+1 Yellow Card
  20. 90'+1 J. Villafranca
  21. FT2-1

Đội hình

Olancho HLV: H. Rivera
  1. H. Fonseca
  2. A. Ariano
  3. F. Silva
  4. C. Cubas
  5. C. Altamirano ▼ 73'
  6. M. Martínez ▼ 56'
  7. H. Castellanos ▼ 73'
  8. O. Almendárez
  9. H. Gomez
  10. K. Abbott ▼ 56'
  11. R. Faust ▼ 13'

Dự bị 12

  1. Á. Tejeda ▲ 13'
  2. C. Fernández ▲ 56'
  3. P. Soda ▲ 56'
  4. D. Monico ▲ 73'
  5. R. Mayorquín ▲ 73'
  6. A. Cárcamo
  7. A. Herrera
  8. C. Cálix
  9. J. Tobías
  10. N. Muñoz
  11. R. López
  12. M. García
Vida HLV: H. Vargas
  1. M. Quinteros
  2. H. Colón
  3. B. Barrios
  4. J. Portillo
  5. Y. Villalta ▼ 53'
  6. M. Canales
  7. G. Chávez ▼ 60'
  8. D. Palacios ▼ 70'
  9. B. Visser ▼ 70'
  10. G. Tellas
  11. L. Chimilio

Dự bị 8

  1. J. Villafranca ▲ 53'
  2. J. Centeno ▲ 60'
  3. D. Suazo ▲ 70'
  4. J. Castrillo ▲ 70'
  5. A. Bengoche
  6. F. Martinez
  7. J. Bornstein
  8. S. Espinoza

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
CD Marathon
18 23 - 21 +2 32
3
CD Motagua
18 32 - 22 +10 29
3
CD Olimpia
18 33 - 14 +19 33
5
Génesis
18 12 - 15 -3 27
6
Olancho
18 16 - 19 -3 21
7
CD Real Sociedad
18 23 - 32 -9 21
7
Real Espana
18 26 - 32 -6 21
9
Victoria
18 23 - 30 -7 17
10
Lobos Upnfm
18 20 - 38 -18 15
10
Vida
18 16 - 41 -25 10

So sánh

47Trận đấu38
46Ghi được43
43Thủng lưới79
0.98Bàn thắng mỗi trận1.13
17Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn24
17Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu