Vida
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Olancho

Vida vs Olancho

Tỷ số chung cuộc: Vida 0-0 Olancho tại Liga Nacional, 8 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Vida thắng 2, hòa 3, Olancho thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 12
Sân vận động
Estadio Municipal Ceibeño Nilmo Edwards, La Ceiba
Phong độ
LDLWL Vida
DWDLD Olancho
  1. 45'+2 F. Silva
  2. HT0-0
  3. 46' J. Portillo G. Chávez
  4. 64' C. Manaiza J. Villafranca
  5. 67' F. Silva
  6. 67' F. Silva
  7. 68' N. Muñoz Á. Villatoro
  8. 69' A. Zúñiga J. Bornstein
  9. 77' Á. Tejeda R. Faust
  10. 78' C. Altamirano D. Monico
  11. 78' P. Soda M. Martínez
  12. 87' D. Suazo D. Palacios
  13. 87' M. García M. Canales
  14. 90'+2 O. Elvir
  15. 90'+2 H. Fonseca
  16. FT0-0

Đội hình

Vida HLV: H. Vargas
  1. M. Quinteros
  2. J. Bornstein ▼ 69'
  3. H. Colón
  4. B. Barrios
  5. M. Canales ▼ 87'
  6. G. Chávez ▼ 46'
  7. R. Sander
  8. D. Palacios ▼ 87'
  9. B. Visser
  10. G. Tellas
  11. J. Villafranca ▼ 64'

Dự bị 12

  1. J. Portillo ▲ 46'
  2. C. Manaiza ▲ 64'
  3. A. Zúñiga ▲ 69'
  4. D. Suazo ▲ 87'
  5. M. García ▲ 87'
  6. A. Bengoche
  7. F. Mejía
  8. H. Sánchez
  9. J. Centeno
  10. K. Barahona
  11. S. Espinoza
  12. Y. Villalta
Olancho HLV: M. De Giobbi
  1. H. Fonseca
  2. J. Tobías
  3. O. Elvir
  4. F. Silva
  5. A. Cárcamo
  6. M. Martínez ▼ 78'
  7. R. Mayorquín
  8. H. Castellanos
  9. D. Monico ▼ 78'
  10. R. Faust ▼ 77'
  11. Á. Villatoro ▼ 68'

Dự bị 12

  1. N. Muñoz ▲ 68'
  2. Á. Tejeda ▲ 77'
  3. C. Altamirano ▲ 78'
  4. P. Soda ▲ 78'
  5. C. Castellanos
  6. H. Gomez
  7. K. Abbott
  8. M. García ▲ 87'
  9. O. Almendárez
  10. R. López
  11. R. Sambulá
  12. Y. Obando

Thống kê

00
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
CD Marathon
18 23 - 21 +2 32
3
CD Motagua
18 32 - 22 +10 29
3
CD Olimpia
18 33 - 14 +19 33
5
Génesis
18 12 - 15 -3 27
6
Olancho
18 16 - 19 -3 21
7
CD Real Sociedad
18 23 - 32 -9 21
7
Real Espana
18 26 - 32 -6 21
9
Victoria
18 23 - 30 -7 17
10
Lobos Upnfm
18 20 - 38 -18 15
10
Vida
18 16 - 41 -25 10

So sánh

38Trận đấu47
43Ghi được46
79Thủng lưới43
1.13Bàn thắng mỗi trận0.98
6Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn15
26Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu