Vida
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Olancho

Vida vs Olancho

Tỷ số chung cuộc: Vida 2-1 Olancho tại Liga Nacional, 29 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Vida thắng 2, hòa 3, Olancho thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 8
Sân vận động
Estadio Municipal Ceibeño Nilmo Edwards, La Ceiba
Phong độ
LDLWL Vida
DWDLD Olancho
  1. 29' H. Fonseca
  2. 35' D. Rodríguez F. Sellecchia
  3. 37' 0-1 B. Visser
  4. 44' B. Visser
  5. 45'+5 L. Chimilio
  6. 45'+7 S. Espinoza M. García
  7. HT0-1
  8. 54' G. Tellas E. Fúnez
  9. 62' A. López H. Gómez
  10. 62' D. Monico B. Visser
  11. 74' J. Centeno M. Bernárdez
  12. 75' K. Barahona L. Chimilio
  13. 76' D. Rodriguez
  14. 79' C. Fernández L. Campana
  15. 79' J. Martínez C. Altamirano
  16. 86' C. Fernandez
  17. 86' J. Centeno
  18. 87' J. Castrillo J. Villafranca
  19. 90' S. Espinoza 1-1
  20. 90'+5 G. Tellas 2-1
  21. FT2-1

Đội hình

Vida HLV: W. Rodríguez
  1. J. Valdéz
  2. J. Portillo
  3. M. Canales
  4. D. Suazo
  5. E. Fúnez ▼ 54'
  6. D. Palacios
  7. C. Manaiza
  8. M. Bernárdez ▼ 74'
  9. J. Villafranca ▼ 87'
  10. M. García ▼ 45'
  11. L. Chimilio ▼ 75'

Dự bị 11

  1. S. Espinoza ▲ 45'
  2. G. Tellas ▲ 54'
  3. J. Centeno ▲ 74'
  4. K. Barahona ▲ 75'
  5. J. Castrillo ▲ 87'
  6. A. Bengoche
  7. A. Zúñiga
  8. F. Mejía
  9. J. Palacios
  10. R. Cruz
  11. Y. Villalta
Olancho HLV: H. Rivera
  1. H. Fonseca
  2. O. Elvir
  3. F. Silva
  4. C. Altamirano ▼ 79'
  5. N. Muñoz
  6. O. Almendárez
  7. J. Domínguez
  8. H. Gómez ▼ 62'
  9. B. Visser ▼ 62'
  10. L. Campana ▼ 79'
  11. F. Sellecchia ▼ 35'

Dự bị 12

  1. D. Rodríguez ▲ 35'
  2. A. López ▲ 62'
  3. D. Monico ▲ 62'
  4. C. Fernández ▲ 79'
  5. J. Martínez ▲ 79'
  6. Á. Murillo
  7. C. Cubas
  8. C. Lopez
  9. J. García
  10. K. Abbott
  11. M. Garcia
  12. Y. Obando

Thống kê

02
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
CD Marathon
18 23 - 21 +2 32
3
CD Motagua
18 32 - 22 +10 29
3
CD Olimpia
18 33 - 14 +19 33
5
Génesis
18 12 - 15 -3 27
6
Olancho
18 16 - 19 -3 21
7
CD Real Sociedad
18 23 - 32 -9 21
7
Real Espana
18 26 - 32 -6 21
9
Victoria
18 23 - 30 -7 17
10
Lobos Upnfm
18 20 - 38 -18 15
10
Vida
18 16 - 41 -25 10

So sánh

38Trận đấu47
43Ghi được46
79Thủng lưới43
1.13Bàn thắng mỗi trận0.98
6Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn15
26Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu