Vida vs Génesis
Tỷ số chung cuộc: Vida 0-1 Génesis tại Liga Nacional, 15 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Vida thắng 1, hòa 0, Génesis thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Clausura · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Municipal Ceibeño Nilmo Edwards, La Ceiba
- Phong độ
- LDLWL Vida
- LWDLW Génesis
- 9' D. Suazo
- 30' O. Gonzalez
- HT0-0
- 46' ▲ M. Ramírez ▼ F. Güity
- 46' ▲ M. Salinas ▼ O. Gónzalez
- 57' ▲ S. Espinoza ▼ J. Ruiz
- 62' ▲ F. Yanes ▼ D. Meléndez
- 62' ▲ J. Fiallos ▼ Y. Gutiérrez
- 66' 0-1 M. Ramírez
- 68' M. R. Ramirez Arauz
- 74' M. Salinas
- 75' ▲ A. Zúñiga ▼ D. Suazo
- 75' ▲ E. Fúnez ▼ L. Chimilio
- 76' D. Palacios
- 82' E. Funez
- 84' ▲ R. Diamond ▼ M. Oliva
- 87' ▲ J. Castrillo ▼ M. García
- 90' F. Yanes
- 90'+4 O. Discua
- 90'+6 A. Alvarado
- 90'+6 A. Alvarado
- 90'+6 A. Alvarado
- 90'+7 J. Fiallos
- FT0-1
Đội hình
- A. Bengoche
- M. Canales
- D. Suazo ▼ 75'
- R. Sander
- D. Palacios
- C. Manaiza
- G. Tellas
- M. Bernárdez
- M. García ▼ 87'
- L. Chimilio ▼ 75'
- J. Ruiz ▼ 57'
Dự bị 12
- S. Espinoza ▲ 57'
- A. Zúñiga ▲ 75'
- E. Fúnez ▲ 75'
- J. Castrillo ▲ 87'
- A. Padilla
- J. Centeno
- J. Palacios
- K. Barahona
- M. Quinteros
- Y. Villalta
- J. Martinez
- M. Paguada
- G. Argueta
- Y. Gutiérrez ▼ 62'
- J. Lasso
- L. Casildo
- M. Oliva ▼ 84'
- O. Gónzalez ▼ 46'
- O. Padilla
- D. Meléndez ▼ 62'
- S. Dávila
- A. Alvarado
- F. Güity ▼ 46'
Dự bị 12
- M. Ramírez ▲ 46'
- M. Salinas ▲ 46'
- F. Yanes ▲ 62'
- J. Fiallos ▲ 62'
- R. Diamond ▲ 84'
- C. Tilguath
- C. Timoteo
- D. Zelaya
- H. Colón
- J. Cruz
- M. Morales
- M. Ventura
Thống kê
12
81
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 18 | 23 - 21 | +2 | 32 | |
| 3 | 18 | 32 - 22 | +10 | 29 | |
| 3 | 18 | 33 - 14 | +19 | 33 | |
| 5 | 18 | 12 - 15 | -3 | 27 | |
| 6 | 18 | 16 - 19 | -3 | 21 | |
| 7 | 18 | 23 - 32 | -9 | 21 | |
| 7 | 18 | 26 - 32 | -6 | 21 | |
| 9 | 18 | 23 - 30 | -7 | 17 | |
| 10 | 18 | 20 - 38 | -18 | 15 | |
| 10 | 18 | 16 - 41 | -25 | 10 |
So sánh
38Trận đấu44
43Ghi được39
79Thủng lưới47
1.13Bàn thắng mỗi trận0.89
6Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai17