Vida
2 : 4
FT · Hiệp một 1:4
·
Génesis

Vida vs Génesis

Tỷ số chung cuộc: Vida 2-4 Génesis tại Liga Nacional, 10 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Vida thắng 1, hòa 0, Génesis thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 1
Sân vận động
Estadio Municipal Ceibeño Nilmo Edwards, La Ceiba
Phong độ
LDLWL Vida
LWDLW Génesis
  1. 5' 0-1 E. Gutiérrez
  2. 20' J. Villafranca 1-1
  3. 22' 1-2 E. Gutiérrez
  4. 26' 1-3 R. Moreira
  5. 30' 1-4 R. Moreira
  6. 31' C. Manaiza J. Centeno
  7. 31' J. Portillo J. Bornstein
  8. 45'+1 A. Reyes
  9. HT1-4
  10. 56' D. Suazo D. Palacios
  11. 56' J. Martinez J. Villafranca
  12. 60' F. Güity E. Gutiérrez
  13. 60' D. Meléndez A. Reyes
  14. 60' B. Acosta S. Dávila
  15. 65' S. Pena
  16. 65' M. Canales 2-4
  17. 70' M. García G. Chávez
  18. 72' M. Ventura S. Peña
  19. 78' R. Diamond R. Moreira
  20. FT2-4

Đội hình

Vida HLV: H. Vargas
  1. M. Quinteros
  2. J. Bornstein ▼ 31'
  3. H. Colón
  4. B. Barrios
  5. M. Canales
  6. G. Chávez ▼ 70'
  7. D. Palacios ▼ 56'
  8. J. Centeno ▼ 31'
  9. G. Tellas
  10. J. Villafranca ▼ 56'
  11. L. Chimilio

Dự bị 10

  1. C. Manaiza ▲ 31'
  2. J. Portillo ▲ 31'
  3. D. Suazo ▲ 56'
  4. J. Martinez ▲ 56'
  5. M. García ▲ 70'
  6. A. Bengoche
  7. E. Fúnez
  8. S. Espinoza
  9. Y. Villalta
  10. F. Martinez
Génesis HLV: R. Tilguath
  1. G. Argueta
  2. J. Fiallos
  3. J. Lasso
  4. L. Casildo
  5. O. Padilla
  6. S. Peña ▼ 72'
  7. O. Gónzalez
  8. A. Reyes ▼ 60'
  9. E. Gutiérrez ▼ 60'
  10. S. Dávila ▼ 60'
  11. R. Moreira ▼ 78'

Dự bị 11

  1. F. Güity ▲ 60'
  2. D. Meléndez ▲ 60'
  3. B. Acosta ▲ 60'
  4. M. Ventura ▲ 72'
  5. R. Diamond ▲ 78'
  6. V. Moncada
  7. M. Oliva
  8. C. Timoteo
  9. F. Yanes
  10. M. Castro
  11. M. Salinas

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
CD Marathon
18 23 - 21 +2 32
3
CD Motagua
18 32 - 22 +10 29
3
CD Olimpia
18 33 - 14 +19 33
5
Génesis
18 12 - 15 -3 27
6
Olancho
18 16 - 19 -3 21
7
CD Real Sociedad
18 23 - 32 -9 21
7
Real Espana
18 26 - 32 -6 21
9
Victoria
18 23 - 30 -7 17
10
Lobos Upnfm
18 20 - 38 -18 15
10
Vida
18 16 - 41 -25 10

So sánh

38Trận đấu44
43Ghi được39
79Thủng lưới47
1.13Bàn thắng mỗi trận0.89
6Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu